sensationalistic
Định nghĩa
Tính từ: sensationalistic có nghĩa là thuộc về hoặc mang tính chất giật gân, thường ám chỉ cách đưa tin hoặc trình bày thông tin theo hướng phóng đại, cường điệu để thu hút sự chú ý của công chúng, đặc biệt là trong các tờ báo lá cải hoặc phương tiện truyền thông đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo mang tính giật gân cao độ, tập trung vào những chi tiết gây sốc nhất của vụ tai nạn.)
- (Các tiêu đề giật gân thường bóp méo sự thật để bán được nhiều báo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sensationalistic reporting": báo cáo hoặc đưa tin mang tính giật gân.
- Sensationalistic reporting can undermine public trust in the media. (Việc đưa tin giật gân có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng vào truyền thông.)
- "Sensationalistic tone": giọng điệu giật gân.
- The documentary had a sensationalistic tone, exaggerating the dangers of the virus. (Bộ phim tài liệu có giọng điệu giật gân, phóng đại sự nguy hiểm của virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensationalism (danh từ): chủ nghĩa giật gân; cách thức hoặc xu hướng sử dụng yếu tố giật gân trong truyền thông.
- Sensationalism is a common tactic in tabloid journalism. (Chủ nghĩa giật gân là một chiến thuật phổ biến trong báo chí lá cải.)
- Sensationalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa giật gân; cũng có nghĩa tương tự .
- He is a sensationalist journalist who often exaggerates facts. (Anh ta là một nhà báo theo chủ nghĩa giật gân, thường phóng đại sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Tabloid (tính từ): thuộc về báo lá cải, mang tính giật gân.
- The tabloid press is known for its sensationalistic stories. (Báo chí lá cải nổi tiếng với những câu chuyện giật gân.)
- Yellow (tính từ, trong cụm "yellow press"): báo chí vàng, mang tính giật gân và thiếu chính xác.
- Yellow journalism relies on sensationalistic headlines to attract readers. (Báo chí vàng dựa vào các tiêu đề giật gân để thu hút độc giả.)
Thành ngữ liên quan
- "Yellow press": báo chí vàng, thuật ngữ chỉ các tờ báo có khuynh hướng đưa tin giật gân, thiếu kiểm chứng.
- The yellow press often uses sensationalistic techniques to boost circulation. (Báo chí vàng thường sử dụng các kỹ thuật giật gân để tăng lượng phát hành.)