sense datum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dữ liệu cảm giác: "sense datum" một thuật ngữ triết học chỉ một yếu tố cơ bản, chưa được xử lý, của nhận thức cảm giác. sự kích thích nguyên thủy từ các giác quan, như một cảm giác về sự chạm vào, trước khi được tâm trí diễn giải hoặc tổ chức thành nhận thức ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • (Một dữ liệu cảm giác về sự ấm áp được trải nghiệm khi chạm vào bề mặt nóng.)
  • (Các nhà triết học tranh luận liệu dữ liệu cảm giác hoàn toàn chủ quan hay các thuộc tính khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raw sense datum": dữ liệu cảm giác thô, chưa qua xử lý.

    • The raw sense datum of a color is distinct from the perception of an object. (Dữ liệu cảm giác thô của một màu sắc khác biệt với nhận thức về một vật thể.)
  • "sense datum theory": lý thuyết dữ liệu cảm giác, một quan điểm triết học cho rằng nhận thức trực tiếp về các dữ liệu cảm giác, không phải về các đối tượng vật .

    • Sense datum theory was popular among early 20th-century empiricists. (Lý thuyết dữ liệu cảm giác phổ biến trong giới thực nghiệm đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Sense data (danh từ số nhiều): dữ liệu cảm giác (dạng số nhiều của "sense datum").

    • The sense data from multiple senses combine to form a coherent experience. (Các dữ liệu cảm giác từ nhiều giác quan kết hợp lại để tạo thành một trải nghiệm mạch lạc.)
  • Sensation (danh từ): cảm giác, trạng thái kích thích của giác quan.

    • A sensation of cold is a basic sense datum. (Cảm giác lạnh một dữ liệu cảm giác cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory impression: ấn tượng giác quan.
  • Percept: nhận thức, đặc biệt yếu tố cơ bản của nhận thức.
  • Stimulation: sự kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sense datum", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To be aware of: nhận thức được (dữ liệu cảm giác).
      • We are aware of a sense datum before we interpret it. (Chúng ta nhận thức được một dữ liệu cảm giác trước khi diễn giải .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sense datum", thuật ngữ triết học chuyên ngành.