sense impression

Định nghĩa

Danh từ: Ấn tượng cảm giác (sense impression) một nhận thức thô sơ, chưa được xử lý phức tạp, về một kích thích từ môi trường bên ngoài thông qua các giác quan. trải nghiệm ban đầu, trực tiếp trước khi bộ não phân tích hoặc diễn giải thành một ý niệm hoàn chỉnh. dụ, cảm giác chạm vào một bề mặt chưa xác định được đó .

dụ sử dụng
  • (Một ấn tượng cảm giác về sự ấm áp lan tỏa khắp cơ thể khi bước ra ngoài nắng.)
  • (Ấn tượng cảm giác đột ngột về một cơn đau nhói khiến anh ta giật mình.)
  • (Trước khi nhận ra âm thanh tiếng chim hót, anh ta đã trải qua một ấn tượng cảm giác thô về tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense impression of something": một ấn tượng cảm giác về điều đó, thường dùng để chỉ trải nghiệm giác quan mơ hồ hoặc chưa rõ ràng.
    • She had a vague sense impression of movement in the corner of her eye. ( ấy một ấn tượng cảm giác mơ hồ về chuyển độngkhóe mắt.)
  • "to be reduced to sense impressions": bị thu hẹp lại chỉ còn các ấn tượng cảm giác, thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học để mô tả trạng thái nhận thức sơ khai.
    • In deep meditation, the mind is reduced to pure sense impressions without labeling. (Trong thiền định sâu, tâm trí bị thu hẹp lại chỉ còn những ấn tượng cảm giác thuần túy không gắn nhãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensation (danh từ): cảm giáctrải nghiệm giác quan nói chung, có thể bao gồm cả cảm xúc.
    • A sensation of cold made him shiver. (Một cảm giác lạnh khiến anh ta rùng mình.)
  • Perception (danh từ): nhận thứcquá trình xử lý diễn giải các ấn tượng cảm giác thành ý nghĩa.
    • Her perception of the world is shaped by her experiences. (Nhận thức của ấy về thế giới bị định hình bởi những trải nghiệm của .)
  • Impression (danh từ): ấn tượngkết quả của một sense impression, nhưng thường mang tính chủ quan hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sensory impression: ấn tượng giác quan (tương đương, nhấn mạnh vào giác quan).
  • Raw sensation: cảm giác thô (nhấn mạnh tính chưa qua xử lý).
  • Elementary awareness: nhận thức sơ đẳng (nhấn mạnh tính cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sense impression". Tuy nhiên, các động từ như take in (tiếp nhận) hoặc register (ghi nhận) thường đi kèm: - She took in the sense impression of the ocean breeze without thinking. ( ấy tiếp nhận ấn tượng cảm giác về làn gió biển không suy nghĩ.) - His brain registered a sense impression of heat before he felt the pain. (Bộ não anh ta ghi nhận một ấn tượng cảm giác về nhiệt trước khi anh ta cảm thấy đau.)

Thành ngữ liên quan
  • "A gut feeling": một cảm giác ruột gan (trực giác) – không hoàn toàn tương đương, nhưng dựa trên sense impressions từ cơ thể.
    • He had a gut feeling that something was wrong, based on subtle sense impressions. (Anh ta một cảm giác ruột gan rằng có điều đó sai, dựa trên những ấn tượng cảm giác tinh tế.)
sense impression
A child feels the soft fur of a kitten, a simple sense impression.