sense modality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giác quan cụ thể: "sense modality" dùng để chỉ bất kỳ một trong các hệ thống cảm giác của cơ thể, như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, giúp con người hoặc động vật nhận biết tương tác với thế giới xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Giác quan thị giác cho phép chúng ta nhận biết ánh sáng màu sắc.)
  • (Thính giác một giác quan phát hiện sóng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiple sense modalities": nhiều giác quan cùng lúc.

    • Learning through multiple sense modalities, such as seeing and touching, enhances memory. (Học qua nhiều giác quan cùng lúc, như nhìn sờ, giúp tăng cường trí nhớ.)
  • "Sense modality processing": quá trình xử lý thông tin từ một giác quan.

    • The brain's sense modality processing for smell is connected to memory. (Quá trình xử lý giác quan mùi trong não liên quan đến trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Modality (danh từ): phương thức, cách thức (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn).

    • Different modalities of communication include speech and writing. (Các phương thức giao tiếp khác nhau bao gồm lời nói chữ viết.)
  • Sensory modality: từ đồng nghĩa chính xác với "sense modality".

    • Taste is a sensory modality that detects flavors. (Vị giác một giác quan phát hiện hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory channel: kênh cảm giác.

    • The sensory channel of touch provides information about texture. (Kênh cảm giác xúc giác cung cấp thông tin về kết cấu.)
  • Sensory system: hệ thống cảm giác.

    • The sensory system for balance is part of the vestibular sense modality. (Hệ thống cảm giác thăng bằng một phần của giác quan tiền đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sense modality" đây thuật ngữ học thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sense modality" do tính chuyên ngành của từ này.
sense modality
A child uses their sense modality of sight to look at a colorful butterfly.