sense of balance

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống cảm giác về thăng bằng: "sense of balance" khả năng của cơ thể để duy trì tư thế ổn định phối hợp chuyển động, dựa trên các tín hiệu từ tai trong, mắt các thụ thể cảm giác khớp. giúp con người đứng thẳng, di chuyển không bị ngã, nhận biết vị trí của cơ thể trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên thể dục dụng cụ cần một khả năng thăng bằng tuyệt vời để thực hiện các bài tập của họ.)
  • (Lão hóa đôi khi có thể ảnh hưởng đến khả năng thăng bằng của một người, khiến việc ngã dễ xảy ra hơn.)
  • (Tập yoga giúp cải thiện khả năng thăng bằng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose one's sense of balance": mất khả năng thăng bằng.
    • After spinning around, she lost her sense of balance and staggered. (Sau khi xoay vòng, ấy mất khả năng thăng bằng loạng choạng.)
  • "to have a good sense of balance": khả năng thăng bằng tốt.
    • Tightrope walkers must have a remarkable sense of balance. (Những người đi dây cần khả năng thăng bằng đáng kinh ngạc.)
  • "sense of balance" cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cân bằng trong cuộc sống hoặc quyết định.
    • A good leader needs a sense of balance between ambition and compassion. (Một nhà lãnh đạo tốt cần sự cân bằng giữa tham vọng lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (danh từ): sự thăng bằng, sự cân bằng.
    • He lost his balance and fell. (Anh ấy mất thăng bằng ngã.)
  • Balanced (tính từ): cân bằng, ổn định.
    • A balanced diet is important for health. (Một chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Equilibrium (danh từ, trang trọng hơn): trạng thái cân bằng, đặc biệt về thể chất hoặc tinh thần.
    • The tightrope walker maintained his equilibrium. (Người đi dây giữ được trạng thái cân bằng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Steadiness: sự vững vàng, ổn định.
  • Poise: sự điềm tĩnh, thăng bằng duyên dáng.
  • Proprioception (thuật ngữ chuyên môn): khả năng cảm nhận vị trí chuyển động của cơ thể (một phần của sense of balance).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balance on: giữ thăng bằng trên một bề mặt hoặc vật thể.
    • She balanced on one foot for a minute. ( ấy giữ thăng bằng trên một chân trong một phút.)
  • Balance out: làm cho cân bằng, bù trừ.
    • The losses in one department balanced out the gains in another. (Các khoản lỗmột bộ phận đã bù trừ cho các khoản lãibộ phận khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Find one's balance: tìm lại thăng bằng (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • After the crisis, the company is trying to find its balance again. (Sau cuộc khủng hoảng, công ty đang cố gắng tìm lại sự cân bằng.)
  • Throw someone off balance: làm ai đó mất thăng bằng (cả về thể chất tinh thần).
    • The unexpected question threw him off balance. (Câu hỏi bất ngờ làm anh ấy mất bình tĩnh.)
sense of balance
A gymnast maintains her sense of balance on the balance beam.