sense of direction

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng định hướng: "sense of direction" chỉ khả năng tự nhiên của một người trong việc nhận biết duy trì phương hướng trong không gian, thường dựa trên các dấu hiệu môi trường, trí nhớ không gian, hoặc bản năng. - Sự nhận thức về phương hướng: cũng có thể được hiểu ý thức về vị trí của bản thân so với môi trường xung quanh, giúp một người di chuyển từ nơi này đến nơi khác không bị lạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy khả năng định hướng tuyệt vời không bao giờ bị lạc trong thành phố.)
  • (Khả năng định hướng của anh ấy kém đến mức cần GPS để tìm đường về nhà.)
  • (Nếu không khả năng định hướng, bạn có thể lang thang vô định trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a good sense of direction": khả năng định hướng tốt.

    • Even in a new city, she has a good sense of direction and can navigate easily. (Ngay cảmột thành phố mới, ấy khả năng định hướng tốt có thể di chuyển dễ dàng.)
  • "To lose one's sense of direction": mất khả năng định hướng.

    • After walking for hours in the fog, he lost his sense of direction and couldn't find the trail. (Sau khi đi bộ hàng giờ trong sương mù, anh ấy mất khả năng định hướng không thể tìm thấy đường mòn.)
  • "A natural sense of direction": khả năng định hướng bẩm sinh.

    • Some animals, like pigeons, have a natural sense of direction that guides them home. (Một số loài động vật, như chim bồ câu, khả năng định hướng bẩm sinh giúp chúng tìm đường về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Direction (danh từ): phương hướng, chỉ đường.

    • Please give me directions to the station. (Xin hãy chỉ đường cho tôi đến nhà ga.)
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, sự xác định vị trí.

    • The orientation of the building allows for natural light. (Sự định hướng của tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigational ability: khả năng điều hướng.
  • Spatial awareness: nhận thức không gian.
  • Directional instinct: bản năng định hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Find one's way: tìm đường.

    • He can find his way without a map thanks to his sense of direction. (Anh ấy có thể tìm đường không cần bản đồ nhờ khả năng định hướng của mình.)
  • Get lost: bị lạc.

    • Without a sense of direction, you might get lost in the maze. (Nếu không khả năng định hướng, bạn có thể bị lạc trong cung.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a nose for something: tài phát hiện hoặc tìm thấy điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm).

    • She has a nose for finding the best restaurants, just like a good sense of direction for food. ( ấy tài tìm ra những nhà hàng ngon nhất, giống như khả năng định hướng tốt cho đồ ăn.)
  • Lead the way: dẫn đường.

    • If you have a good sense of direction, please lead the way through the forest. (Nếu bạn khả năng định hướng tốt, hãy dẫn đường qua khu rừng.)
sense of direction
She has an excellent sense of direction and never gets lost in the woods.