sensed

sensed

She sensed a friendly presence in the quiet garden.

Định nghĩa

Tính từ: "sensed" mô tả một điều đó được cảm nhận hoặc nhận biết thông qua trực giác, suy luận, hoặc cảm giác bên trong, thay vì thông qua các giác quan cụ thể như nhìn, nghe, hay chạm. thường chỉ một sự hiện diện hoặc mối đe dọa không rõ ràng nhưng được linh cảm thấy.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện cảm nhận được của một kẻ xâm nhập một mối đe dọa được cảm nhận khiến tim đập nhanh.)
  • (Một sự hiện diện được cảm nhận trong phòng khiến cánh tay nổi da .)
  • (Anh ấy một cảm giác được cảm nhận rằng có điều đó không ổn, mặc dù mọi thứ trông có vẻ bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sensed danger": một mối nguy hiểm được linh cảm, không nhìn thấy rõ ràng.

    • The hikers felt a sensed danger in the dense fog and decided to turn back. (Những người đi bộ đường dài cảm thấy một mối nguy hiểm được cảm nhận trong màn sương dày đặc quyết định quay lại.)
  • "sensed intuition": trực giác được cảm nhận, thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc tâm lý.

    • Her sensed intuition told her not to trust the stranger. (Trực giác được cảm nhận của ấy bảo không nên tin người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sense (danh từ): giác quan, cảm giác.
    • He lost his sense of smell after the accident. (Anh ấy mất khứu giác sau tai nạn.)
  • Sense (động từ): cảm nhận, nhận thấy.
    • She could sense his nervousness from across the room. ( ấy có thể cảm nhận được sự lo lắng của anh ấy từ phía bên kia phòng.)
  • Senseless (tính từ): vô nghĩa, vô cảm.
    • The violence was senseless and tragic. (Bạo lực đó thật vô nghĩa bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceived: được nhận thức, nhận thấy.
    • The perceived threat was actually just a shadow. (Mối đe dọa được nhận thức thực ra chỉ một cái bóng.)
  • Felt: được cảm thấy, cảm nhận.
    • The felt presence of someone watching made her uncomfortable. (Sự hiện diện cảm thấy của ai đó đang theo dõi khiến không thoải mái.)
  • Intuited: được linh cảm, đoán bằng trực giác.
    • He intuited that she was lying, even without proof. (Anh ấy linh cảm rằng ấy đang nói dối, không bằng chứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sense out: cảm nhận hoặc phát hiện ra điều đó một cách tinh tế.
    • She could sense out the hidden emotions in his voice. ( ấy có thể cảm nhận ra những cảm xúc ẩn giấu trong giọng nói của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A sixth sense: giác quan thứ sáu, khả năng cảm nhận siêu nhiên.
    • He has a sixth sense for danger, often sensing trouble before it happens. (Anh ấy giác quan thứ sáu về nguy hiểm, thường cảm nhận được rắc rối trước khi xảy ra.)