sensify

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho nhạy cảm, làm cho ý thức: "sensify" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị tác động hoặc nhận thức rõ ràng hơn về một điều đó, thường về mặt cảm xúc hoặc giác quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The therapist tried to sensify him to his own feelings. (Nhà trị liệu đã cố gắng làm cho anh ấy nhạy cảm hơn với cảm xúc của chính mình.)
    • Reading poetry can sensify a person to the beauty of language. (Đọc thơ có thể làm cho một người nhạy cảm hơn với vẻ đẹp của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sensify someone to something": làm cho ai đó nhạy cảm hoặc ý thức về điều .
    • The documentary aims to sensify viewers to the plight of endangered animals. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm cho người xem nhạy cảm hơn với hoàn cảnh của các loài động vật nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitize (động từ): làm cho nhạy cảm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "sensify").
    • The training program sensitizes employees to cultural differences. (Chương trình đào tạo làm cho nhân viên nhạy cảm hơn với sự khác biệt văn hóa.)
  • Sensitive (tính từ): nhạy cảm, dễ bị tác động.
    • She is very sensitive to criticism. ( ấy rất nhạy cảm với sự chỉ trích.)
  • Sensitivity (danh từ): sự nhạy cảm, độ nhạy.
    • His sensitivity to others' needs is remarkable. (Sự nhạy cảm của anh ấy với nhu cầu của người khác thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitize: làm cho nhạy cảm (từ thông dụng chính xác hơn).
  • Aware: ý thức, nhận thức.
    • The campaign aims to make people aware of the issue. (Chiến dịch nhằm mục đích làm cho mọi người ý thức về vấn đề này.)
  • Heighten: làm tăng lên, làm mạnh mẽ hơn.
    • The experience heightened his senses. (Trải nghiệm đó đã làm tăng cường các giác quan của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sensify up: (hiếm dùng) làm cho nhạy cảm hơn, thường mang tính không chính thức.
    • We need to sensify up our approach to customer service. (Chúng ta cần làm cho cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình nhạy cảm hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a thick skin: (trái nghĩa) không nhạy cảm, khó bị xúc phạm.
    • He has a thick skin, so criticism doesn't bother him. (Anh ấy da dày, vậy lời chỉ trích không làm phiền anh ấy.)
sensify
He used the workshop to sensify the team to subtle cultural cues.