sensing element

Định nghĩa

Danh từ: Phần tử cảm biếnmột bộ phận hoặc thiết bị nhận tín hiệu hoặc kích thích (như nhiệt, áp suất, ánh sáng, chuyển động, v.v.) phản ứng lại một cách đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Phần tử cảm biến trong máy điều nhiệt phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.)
  • (Đồng hồ đo áp suất sử dụng một phần tử cảm biến để đo lực của khí hoặc chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary sensing element": phần tử cảm biến chính, thường bộ phận đầu tiên tiếp xúc với đại lượng cần đo.

    • The primary sensing element converts physical energy into an electrical signal. (Phần tử cảm biến chính chuyển đổi năng lượng vật thành tín hiệu điện.)
  • "sensing element array": mảng phần tử cảm biến, thường dùng trong các hệ thống đo lường phức tạp.

    • An array of sensing elements allows the robot to detect obstacles from multiple directions. (Một mảng các phần tử cảm biến cho phép robot phát hiện chướng ngại vật từ nhiều hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensor (danh từ): cảm biếnthiết bị hoàn chỉnh chứa phần tử cảm biến.

    • The sensor failed due to a damaged sensing element. (Cảm biến bị hỏng do phần tử cảm biến bị tổn thương.)
  • Detector (danh từ): bộ phát hiệnthường dùng để chỉ thiết bị chức năng tương tự.

    • A smoke detector contains a sensing element that reacts to particles in the air. (Bộ phát hiện khói chứa một phần tử cảm biến phản ứng với các hạt trong không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm biến (sensor): thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.
  • Bộ phận nhận tín hiệu: mô tả chức năng chính của phần tử cảm biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Respond to: phản ứng lạimô tả hành động của phần tử cảm biến khi nhận kích thích.

    • The sensing element responds to light by generating a voltage. (Phần tử cảm biến phản ứng với ánh sáng bằng cách tạo ra điện áp.)
  • Convert into: chuyển đổi thànhquá trình biến đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu đầu ra.

    • The sensing element converts heat into an electrical current. (Phần tử cảm biến chuyển đổi nhiệt thành dòng điện.)
Thành ngữ liên quan
  • "The heart of the system": trái tim của hệ thốngthường dùng để chỉ phần tử cảm biến thành phần quan trọng nhất.
    • The sensing element is the heart of any measurement system. (Phần tử cảm biến trái tim của bất kỳ hệ thống đo lường nào.)
sensing element
A sensing element in the thermostat detects the room's temperature.