sensitive pea

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đậu mẫn cảm: "sensitive pea" một loài thực vật nhiệt đới châu Mỹ, lá chét hơi mẫn cảm với sự đụng chạm (khi chạm vào, cụp lại). Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Cassia.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu mẫn cảm cụp lại khi bị chạm vào.)
  • (Trong các khu vườn nhiệt đới, cây đậu mẫn cảm thường được trồng như một loài cây kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sensitive as a sensitive pea": cực kỳ nhạy cảm (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
    • Her skin is as sensitive as a sensitive pea. (Da của ấy nhạy cảm như cây đậu mẫn cảm vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitive plant (danh từ): cây trinh nữ (một loại cây khác phản ứng với chạm, thường ).
  • Pea (danh từ): đậu Lan, hoặc các loại cây họ đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Mimosa pudica: cây trinh nữ (một loại cây nhạy cảm tương tự, nhưng khác chi).
  • Cassia sensitive: một danh pháp của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sensitive pea không phrasal verbs riêng, nhưng từ "sensitive" thường đi với:
    • Be sensitive to: nhạy cảm với.
      • The sensitive pea is sensitive to touch. (Cây đậu mẫn cảm nhạy cảm với sự đụng chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sensitive as a pea: cực kỳ nhạy cảm (thành ngữ không phổ biến, dùng trong văn nói hài hước).
    • He is as sensitive as a pea when it comes to criticism. (Anh ấy nhạy cảm như cây đậu khi bị chỉ trích.)
sensitive pea
A sensitive pea plant folds its leaves when touched.