sensitization

/,sensitai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sensitization

A doctor performs a sensitization procedure on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gây mẫn cảm, sự làm cho nhạy cảm: Quá trình làm cho một cơ thể sống trở nên nhạy cảm hoặc phản ứng mạnh mẽ hơn với một chất hoặc một kích thích cụ thể, đặc biệt trong y học miễn dịch học.
    • Sự tăng nhạy cảm: Trong tâm lý học, quá trình trở nên cực kỳ nhạy cảm với các sự kiện hoặc tình huống cụ thể (đặc biệt các sự kiện mang tính cảm xúc).
    • Trạng thái nhạy cảm: Trạng thái của một cơ thể khi đã trở nên nhạy cảm ( dụ: với một kháng nguyên).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Repeated exposure to the allergen led to the sensitization of his immune system. (Việc tiếp xúc lặp lại với chất gây dị ứng đã dẫn đến sự mẫn cảm của hệ thống miễn dịch của anh ấy.)
    • The therapy aims to prevent the sensitization to common phobias. (Liệu pháp nhằm mục đích ngăn ngừa sự tăng nhạy cảm với các nỗi sợ phổ biến.)
    • Sensitization to the drug means the patient must avoid it completely. (Tình trạng nhạy cảm với thuốc có nghĩa bệnh nhân phải tránh hoàn toàn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behavioral sensitization": Sự mẫn cảm hành vi, một hiện tượng trong đó phản ứng với một chất kích thích (như ma túy) tăng lên sau khi sử dụng lặp đi lặp lại.

    • The study focused on the mechanisms of behavioral sensitization to stimulants. (Nghiên cứu tập trung vào chế của sự mẫn cảm hành vi với các chất kích thích.)
  • "Central sensitization": Sự mẫn cảm trung ương, một tình trạng của hệ thần kinh liên quan đến việc khuếch đại cảm giác đau mạn tính.

    • Chronic pain in fibromyalgia is often linked to central sensitization. (Cơn đau mạn tính trong bệnh thường liên quan đến sự mẫn cảm trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitize (động từ): Làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm.

    • The campaign aims to sensitize the public to environmental issues. (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)
  • Desensitization (danh từ): Sự giảm mẫn cảm, quá trình làm giảm độ nhạy cảm.

    • Desensitization therapy helps reduce allergic reactions. (Liệu pháp giảm mẫn cảm giúp giảm các phản ứng dị ứng.)
  • Hypersensitization (danh từ): Sự quá mẫn cảm.

    • Hypersensitization to sunlight is a side effect of some medications. (Sự quá mẫn cảm với ánh nắng mặt trời một tác dụng phụ của một số loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitisation (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Increased sensitivity: Sự tăng nhạy cảm.
  • Allergization: Sự gây dị ứng (trong ngữ cảnh dị ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "sensitization". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "sensitize to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sensitization").

sensitization

A doctor performs a sensitization procedure on a patient's arm.

danh từ
  1. sự làm cho dễ cảm động; sự gây xúc cảm, sự làm cho nhạy cảm
  2. sự làm cho nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)