sensitizing

sensitizing

A nurse is sensitizing a patient to a common allergen with a series of small injections.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm nhạy cảm, gây mẫn cảm: "sensitizing" dùng để chỉ một yếu tố hoặc quá trình làm cho một người hoặc vật trở nên nhạy cảm hơn, dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích thể chất hoặc tinh thần.
  2. Danh từ:

    • Quá trình gây mẫn cảm: Trong y học, "sensitizing" quá trình làm cho cơ thể trở nên nhạy cảm với một chất (như huyết thanh) thông qua một loạt các mũi tiêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sensitizing effect of the chemical made the skin more prone to rashes. (Hiệu ứng gây nhạy cảm của hóa chất làm da dễ bị phát ban hơn.)
  • Danh từ:

    • The sensitizing of the patient to the serum required several injections. (Việc gây mẫn cảm cho bệnh nhân với huyết thanh đòi hỏi nhiều mũi tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensitizing agent": tác nhân gây nhạy cảm.

    • This product contains a sensitizing agent that may cause allergic reactions. (Sản phẩm này chứa tác nhân gây nhạy cảm có thể gây phản ứng dị ứng.)
  • "sensitizing effect": hiệu ứng gây nhạy cảm.

    • The sensitizing effect of the drug was observed after repeated use. (Hiệu ứng gây nhạy cảm của thuốc được quan sát sau khi sử dụng lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitize (động từ): làm nhạy cảm, gây mẫn cảm.

    • The training program aims to sensitize employees to cultural differences. (Chương trình đào tạo nhằm làm nhạy cảm nhân viên với sự khác biệt văn hóa.)
  • Sensitization (danh từ): sự nhạy cảm hóa, quá trình gây mẫn cảm.

    • Sensitization to pollen can cause hay fever. (Sự nhạy cảm hóa với phấn hoa có thể gây sốt cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Allergenic: gây dị ứng (thường dùng trong y học).
  • Sensitizing (tính từ) có thể đồng nghĩa với irritating (gây kích ứng) trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sensitizing". Tuy nhiên, động từ gốc sensitize có thể kết hợp với giới từ:
    • Sensitize to: làm nhạy cảm với.
      • The campaign sensitized the public to the issue of climate change. (Chiến dịch đã làm nhạy cảm công chúng với vấn đề biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "sensitizing".