sensorimotor area
Định nghĩa
Danh từ: Vùng vận động cảm giác (sensorimotor area) là một khu vực của vỏ não, bao gồm hồi trước trung tâm (precentral gyrus) và hồi sau trung tâm (postcentral gyrus), kết hợp các chức năng cảm giác và vận động. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động như cử động cơ thể dựa trên thông tin cảm giác nhận được.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng vận động cảm giác rất quan trọng cho các nhiệm vụ như với lấy một vật hoặc đi bộ.)
- (Tổn thương vùng vận động cảm giác có thể gây khó khăn trong việc phối hợp cử động với đầu vào cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensorimotor area activation": sự kích hoạt vùng vận động cảm giác.
- Researchers studied sensorimotor area activation during a hand-eye coordination task. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự kích hoạt vùng vận động cảm giác trong một nhiệm vụ phối hợp tay-mắt.)
"Sensorimotor area mapping": lập bản đồ vùng vận động cảm giác.
- Sensorimotor area mapping helps surgeons plan brain surgeries. (Lập bản đồ vùng vận động cảm giác giúp bác sĩ phẫu thuật lên kế hoạch cho các ca phẫu thuật não.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensorimotor cortex (danh từ): Vỏ não vận động cảm giác, đồng nghĩa với sensorimotor area.
- Sensorimotor integration (danh từ): Sự tích hợp vận động cảm giác, quá trình kết hợp thông tin cảm giác với cử động.
Từ đồng nghĩa
- Motor-sensory area: vùng vận động-cảm giác (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Primary sensorimotor cortex: vỏ não vận động cảm giác chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sensorimotor area" vì đây là thuật ngữ khoa học.