sensorimotor

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến cảm giác vận động: "sensorimotor" mô tả bất cứ điều liên quan đến sự phối hợp giữa các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác) các hoạt động vận động của cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học phát triển thần kinh học để chỉ giai đoạn hoặc quá trình thông tin cảm giác phản ứng vận động được kết nối với nhau.
    • Thuộc về hệ thần kinh điều khiển: Trong sinh học, "sensorimotor" còn chỉ các dây thần kinh hoặc vùng não chịu trách nhiệm cho việc nhận tín hiệu cảm giác gửi lệnh vận động.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn cảm giác-vận động giai đoạn đầu tiên của sự phát triển nhận thức theo Piaget.)
  • (Trẻ sơ sinh khám phá thế giới thông qua các hoạt động cảm giác-vận động như nắm bắt mút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensorimotor cortex": vùng vỏ não cảm giác-vận động, nơi xử lý thông tin cảm giác điều khiển chuyển động.

    • Damage to the sensorimotor cortex can impair both sensation and movement. (Tổn thương vùng vỏ não cảm giác-vận động có thể làm suy yếu cả cảm giác chuyển động.)
  • "sensorimotor integration": sự tích hợp cảm giác-vận động, quá trình não bộ kết hợp thông tin từ các giác quan để tạo ra phản ứng vận động phù hợp.

    • Sensorimotor integration is crucial for activities like catching a ball. (Sự tích hợp cảm giác-vận động rất quan trọng cho các hoạt động như bắt bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorimotor stage (n): giai đoạn cảm giác-vận động (trong lý thuyết phát triển của Piaget, từ sơ sinh đến khoảng 2 tuổi).

    • During the sensorimotor stage, children learn through direct interaction with their environment. (Trong giai đoạn cảm giác-vận động, trẻ em học thông qua tương tác trực tiếp với môi trường.)
  • Sensorimotor skills (n): kỹ năng cảm giác-vận động, khả năng phối hợp các giác quan với chuyển động cơ thể.

    • Developing sensorimotor skills is essential for toddlers learning to walk. (Phát triển kỹ năng cảm giác-vận động cần thiết cho trẻ mới biết đi khi học bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychomotor: tâm lý-vận động (thường dùng trong giáo dục tâm lý học để chỉ các kỹ năng kết hợp tư duy chuyển động).
  • Sensory-motor: cảm giác-vận động (một cách viết khác của "sensorimotor").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sensorimotor" đây tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sensorimotor" đây thuật ngữ chuyên ngành.