sensorimétrie

Học thuật
Thân thiện
sensorimétrie

Une chercheuse utilise la sensorimétrie pour mesurer la sensibilité tactile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Khoa đo lường cảm giác: Một lĩnh vực nghiên cứu trong tâmhọc chuyên về việc đo lường các cảm giác chủ quan, như cường độ, chất lượng ngưỡng của các kích thích giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sensorimétrie est une branche importante de la psychologie expérimentale. (Khoa đo lường cảm giácmột nhánh quan trọng của tâmhọc thực nghiệm.)
    • Cette étude utilise des méthodes de sensorimétrie pour évaluer la perception des saveurs. (Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp của khoa đo lường cảm giác để đánh giá nhận thức về vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu tâmhọc: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ các thí nghiệm kỹ thuật định lượng cảm giác.
    • Les tests de sensorimétrie permettent de quantifier la sensibilité auditive. (Các bài kiểm tra đo lường cảm giác cho phép định lượng độ nhạy thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorimétrique (adj): (thuộc về) khoa đo lường cảm giác.
    • Une approche sensorimétrique (Một cách tiếp cận thuộc về khoa đo lường cảm giác).
Từ đồng nghĩa
  • Psychophysique (n.f): Tâm vậthọc (một lĩnh vực rất gần, nghiên cứu mối quan hệ giữa kích thích vật cảm giác chủ quan).
sensorimétrie

Une chercheuse utilise la sensorimétrie pour mesurer la sensibilité tactile.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) khoa đo lường cảm giác