sensorimétrique
Học thuậtThân thiện
Une chercheuse utilise une méthode sensorimétrique pour étudier la perception des couleurs.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tâm lý học) Thuộc về khoa đo lường cảm giác: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc đo lường định lượng các cảm giác hoặc nhận thức giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les méthodes sensorimétriques sont utilisées en psychologie expérimentale. (Các phương pháp khoa đo lường cảm giác được sử dụng trong tâm lý học thực nghiệm.)
- Cette étude nécessite une approche sensorimétrique pour évaluer les perceptions. (Nghiên cứu này đòi hỏi một cách tiếp cận thuộc khoa đo lường cảm giác để đánh giá các nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Analyse sensorimétrique: Phân tích dựa trên đo lường cảm giác.
- L'analyse sensorimétrique des goûts est complexe. (Việc phân tích khoa đo lường cảm giác về vị giác rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensorimétrie (danh từ giống cái): Khoa đo lường cảm giác.
- La sensorimétrie est une branche de la psychophysique. (Khoa đo lường cảm giác là một nhánh của tâm vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
- Psychophysique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) tâm vật lý học, có liên quan chặt chẽ vì cùng nghiên cứu mối quan hệ giữa kích thích vật lý và cảm nhận chủ quan.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học thực nghiệm và tâm vật lý học (psychophysique).
Une chercheuse utilise une méthode sensorimétrique pour étudier la perception des couleurs.
tính từ
- (tâm lý học) khoa đo lường cảm giác
- Méthodes sensorimétriquesphương pháp khoa đo lường cảm giác