sensorineural hearing loss

sensorineural hearing loss

A doctor explains sensorineural hearing loss using a model of the inner ear.

Định nghĩa

Danh từ: Mất thính lực thần kinh giác quan, một dạng suy giảm thính lực xảy ra do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh thính giác (dây thần kinh truyền tín hiệu âm thanh từ tai trong đến não). Đây một loại mất thính lực vĩnh viễn thường không thể phục hồi hoàn toàn bằng thuốc hay phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Mất thính lực thần kinh giác quan thường do lão hóa, tiếp xúc với tiếng ồn lớn hoặc một số loại thuốc gây ra.)
  • (Không giống như mất thính lực dẫn truyền, mất thính lực thần kinh giác quan ảnh hưởng trực tiếp đến dây thần kinh thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral sensorineural hearing loss": mất thính lực thần kinh giác quancả hai tai.
    • The patient was diagnosed with bilateral sensorineural hearing loss after the accident. (Bệnh nhân được chẩn đoán mất thính lực thần kinh giác quancả hai tai sau tai nạn.)
  • "Age-related sensorineural hearing loss": mất thính lực thần kinh giác quan do tuổi tác (presbycusis).
    • Age-related sensorineural hearing loss is a common condition in elderly people. (Mất thính lực thần kinh giác quan do tuổi tác tình trạng phổ biếnngười cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorineural (tính từ): thuộc về thần kinh giác quan.
    • The sensorineural pathway is damaged in this type of hearing loss. (Con đường thần kinh giác quan bị tổn thương trong loại mất thính lực này.)
  • Hearing loss (danh từ): mất thính lực (thuật ngữ chung).
  • Auditory neuropathy (danh từ): bệnh thần kinh thính giác (một dạng liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Nerve deafness: điếc thần kinh (thuật ngữ , ít dùng trong y khoa hiện đại).
  • Perceptive hearing loss: mất thính lực cảm nhận (đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh cảm nhận âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sensorineural hearing loss". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to suffer from" (chịu đựng, mắc phải) để mô tả tình trạng này. - Many factory workers suffer from sensorineural hearing loss due to prolonged noise exposure. (Nhiều công nhân nhà máy mắc phải mất thính lực thần kinh giác quan do tiếp xúc với tiếng ồn kéo dài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.