sensorineural

sensorineural

A patient undergoes a hearing test for sensorineural hearing loss.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình thần kinh của cảm giác.

dụ sử dụng
  • (Mất thính lực thần kinh giác quan do tổn thương ở tai trong hoặc dây thần kinh thính giác.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị điếc thần kinh giác quan sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sensorineural hearing loss: Mất thính lực thần kinh giác quan, một dạng mất thính lực phổ biến do tổn thương tế bào lông trong ốc tai hoặc dây thần kinh thính giác.
    • Unlike conductive hearing loss, sensorineural hearing loss is often permanent. (Không giống như mất thính lực dẫn truyền, mất thính lực thần kinh giác quan thường vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensorineural (adj): (như trên)
  • Sensory (adj): thuộc về giác quan.
    • The sensory organs receive stimuli from the environment. (Các cơ quan giác quan nhận kích thích từ môi trường.)
  • Neural (adj): thuộc về thần kinh.
    • Neural pathways transmit signals to the brain. (Các đường dẫn thần kinh truyền tín hiệu đến não.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurosensory: (đồng nghĩa) liên quan đến cả thần kinh giác quan, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
  • Auditory nerve-related: liên quan đến dây thần kinh thính giác (trong trường hợp cụ thể về thính lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sensorineural".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sensorineural".