sensorium

/sen'sɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
sensorium

A scientist points to a diagram of the brain's sensorium during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ máy cảm giác: Toàn bộ hệ thống các cơ quan trung tâm thần kinh chịu trách nhiệm tiếp nhận xử lý các kích thích từ môi trường bên ngoài bên trong cơ thể.
    • Não tủy, chất xám vỏ não (nghĩa chuyên ngành): Trong giải phẫu thần kinh, chỉ các vùng của não bộ, đặc biệt vỏ não, nơi xử lý thông tin cảm giác tạo nên nhận thức về thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human sensorium allows us to experience the world through sight, sound, touch, taste, and smell. (Bộ máy cảm giác của con người cho phép chúng ta trải nghiệm thế giới qua thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác khứu giác.)
    • Damage to certain parts of the sensorium can result in the loss of specific sensory perceptions. (Tổn thương đến một số phần của bộ máy cảm giác có thể dẫn đến mất đi những nhận thức cảm giác cụ thể.)
    • The philosopher discussed how the sensorium shapes our reality. (Nhà triết học thảo luận về cách bộ máy cảm giác định hình thực tại của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sensorium": Thường được dùng trong văn chương, triết học hoặc y học để chỉ toàn bộ khả năng cảm nhận trải nghiệm chủ quan của một cá nhân.
    • The artist's work is an exploration of the digital sensorium. (Tác phẩm của nghệ sĩ một cuộc khám phá về bộ máy cảm giác kỹ thuật số.)
  • Trong bối cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ này từng được dùng để mô tả "chỗ ngồi của cảm giác" trong cơ thể, thường được cho nằm trong não.
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (adj): (thuộc về) giác quan, cảm giác.
    • Sensory input (đầu vào cảm giác)
  • Sensation (n): cảm giác, tri giác.
  • Perception (n): sự nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Sensory apparatus: Bộ máy giác quan.
  • Sensory system: Hệ thống cảm giác.
Lưu ý
  • Sensorium một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về triết học, tâm lý học, thần kinh học hoặc văn chương. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh sinh học thần kinh của việc tiếp nhận cảm giác, cũng như trải nghiệm chủ quan tổng hợp từ tất cả các giác quan.
sensorium

A scientist points to a diagram of the brain's sensorium during a lecture.

danh từ, số nhiều sensoria
  1. bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não