sensory deprivation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tước đoạt cảm giác: "sensory deprivation" chỉ trạng thái hoặc hành động cố ý loại bỏ mọi kích thích từ các giác quan (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) của một người. Đây thường là một hình thức tra tấn tâm lý hoặc thí nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Người tù đã bị tước đoạt cảm giác trong nhiều ngày.)
- (Sự tước đoạt cảm giác có thể gây ra ảo giác và lo âu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sensory deprivation tank": bể tước đoạt cảm giác (một bể chứa nước muối ấm, tối hoàn toàn, được thiết kế để loại bỏ mọi kích thích giác quan).
- He tried a sensory deprivation tank to relax his mind. (Anh ấy đã thử bể tước đoạt cảm giác để thư giãn tâm trí.)
"to undergo sensory deprivation": trải qua quá trình tước đoạt cảm giác.
- The volunteers underwent sensory deprivation in a controlled experiment. (Các tình nguyện viên đã trải qua sự tước đoạt cảm giác trong một thí nghiệm có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Sensory (adj): thuộc về giác quan.
- The sensory experience was overwhelming. (Trải nghiệm giác quan thật choáng ngợp.)
Deprivation (n): sự tước đoạt, sự thiếu thốn.
- Sleep deprivation can affect your health. (Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Isolation from stimuli: cách ly khỏi các kích thích.
- Perceptual deprivation: tước đoạt nhận thức giác quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- In a sensory void: trong một khoảng trống giác quan (ám chỉ trạng thái không có kích thích).
- He felt lost in a sensory void after the experiment. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong một khoảng trống giác quan sau thí nghiệm.)