sensory faculty

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực cảm giác: "sensory faculty" chỉ khả năng của cơ thể hoặc tâm trí để tiếp nhận xử lý thông tin từ thế giới bên ngoài thông qua các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác). Đây một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong tâm lý học, sinh học hoặc triết học để mô tả chức năng của hệ thần kinh trong việc cảm nhận kích thích.
dụ sử dụng
  • (Trong bóng tối, anh ta phải phụ thuộc vào xúc giác khứu giác cùng thính giác, dựa vào năng lực cảm giác của mình.)
  • (Người già thường trải qua sự suy giảm năng lực cảm giác, khiến việc nhìn hoặc nghe trở nên khó khăn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sharpen one's sensory faculty": làm sắc bén năng lực cảm giác của ai đó.

    • Meditation can help sharpen one's sensory faculty, enhancing awareness of subtle stimuli. (Thiền định có thể giúp làm sắc bén năng lực cảm giác, tăng cường nhận thức về các kích thích tinh tế.)
  • "sensory faculty impairment": suy giảm năng lực cảm giác.

    • Sensory faculty impairment is common in neurodegenerative diseases like Parkinson's. (Suy giảm năng lực cảm giác thường gặp trong các bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (tính từ): thuộc về cảm giác.

    • The sensory system includes nerves and receptors. (Hệ thống cảm giác bao gồm dây thần kinh các thụ thể.)
  • Faculty (danh từ): năng lực, khả năng bẩm sinh.

    • Humans have the faculty of speech. (Con người năng lực nói.)
  • Sensory perception (cụm danh từ): nhận thức cảm giác.

    • Sensory perception allows us to interpret the world. (Nhận thức cảm giác cho phép chúng ta giải thích thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sense: giác quan (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường).

    • He lost his sense of smell. (Anh ta mất khứu giác.)
  • Sensory ability: khả năng cảm giác (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • Her sensory ability was tested after the accident. (Khả năng cảm giác của ấy đã được kiểm tra sau tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sensory faculty", nhưng có thể kết hợp với động từ "rely on" (dựa vào).
    • He relied on his sensory faculty to navigate the dark room. (Anh ta dựa vào năng lực cảm giác để di chuyển trong căn phòng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's senses: trong trạng thái tỉnh táo, đầy đủ năng lực cảm giác.

    • He was not in his senses when he made that decision. (Anh ta không còn tỉnh táo khi đưa ra quyết định đó.)
  • Come to one's senses: tỉnh táo lại, nhận ra sự thật.

    • She finally came to her senses and apologized. (Cuối cùng ấy đã tỉnh táo lại xin lỗi.)
sensory faculty
In the dark, he had to depend on his sensory faculty of hearing.