sensory nerve

Định nghĩa

Danh từ: Dây thần kinh cảm giác một loại dây thần kinh chức năng truyền các xung thần kinh từ các cơ quan thụ cảm (như da, mắt, tai) về phía hoặc đến hệ thần kinh trung ương (não tủy sống). Nói cách khác, "sensory nerve" giúp cơ thể nhận biết các kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể, như nhiệt độ, áp lực, đau đớn hoặc vị trí cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh cảm giácđầu ngón tay của bạn gửi tín hiệu đến não khi bạn chạm vào vật nóng.)
  • (Tổn thương một dây thần kinh cảm giác có thể gây hoặc mất cảm giácmột khu vực cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensory nerve fiber": sợi thần kinh cảm giác, phần dài của tế bào thần kinh chịu trách nhiệm dẫn truyền xung động.

    • Each sensory nerve fiber is specialized to detect a specific type of stimulus. (Mỗi sợi thần kinh cảm giác được chuyên biệt hóa để phát hiện một loại kích thích cụ thể.)
  • "sensory nerve ending": đầu mút thần kinh cảm giác, nơi tiếp nhận kích thích.

    • The sensory nerve endings in the skin are sensitive to touch and pressure. (Các đầu mút thần kinh cảm giác trên da rất nhạy cảm với sự chạm áp lực.)
  • "sensory nerve pathway": đường dẫn truyền thần kinh cảm giác, chỉ toàn bộ lộ trình từ cơ quan thụ cảm đến não.

    • The sensory nerve pathway for pain involves several relays in the spinal cord. (Đường dẫn truyền thần kinh cảm giác cho cơn đau liên quan đến nhiều trạm chuyển tiếp trong tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (tính từ): thuộc về cảm giác.

    • The sensory system includes all sensory nerves. (Hệ thống cảm giác bao gồm tất cả các dây thần kinh cảm giác.)
  • Motor nerve (danh từ): dây thần kinh vận động (truyền tín hiệu từ não đến bắp, đối lập với sensory nerve).

    • Unlike a sensory nerve, a motor nerve controls muscle movement. (Không giống như dây thần kinh cảm giác, dây thần kinh vận động kiểm soát chuyển động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Afferent nerve: dây thần kinh hướng tâm (thuật ngữ chuyên ngành, chỉ dây thần kinh truyền tín hiệu về hệ thần kinh trung ương).
    • All sensory nerves are classified as afferent nerves. (Tất cả dây thần kinh cảm giác đều được phân loại dây thần kinh hướng tâm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensory nerve" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

sensory nerve
A sensory nerve carries signals from the skin to the brain.