sensory receptor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ thể cảm giác: "sensory receptor" một cơ quan hoặc cấu trúc chứa các đầu dây thần kinh (trong da, nội tạng, mắt, tai, mũi, miệng) chức năng đáp ứng với các kích thích từ môi trường (như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, áp lực, hóa chất) chuyển đổi chúng thành tín hiệu thần kinh để não bộ xử lý.
dụ sử dụng
  • (Da chứa nhiều thụ thể cảm giác phát hiện sự chạm nhiệt độ.)
  • (Các thụ thể cảm giác của mắt được gọi là tế bào cảm quang, đáp ứng với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensory receptor" thường được dùng trong sinh lý học thần kinh học để chỉ các cấu trúc chuyên biệt hóa trong cơ thể.

    • Mechanoreceptors are a type of sensory receptor that respond to mechanical pressure or distortion. (Cơ quan thụ cảm học một loại thụ thể cảm giác đáp ứng với áp lực học hoặc sự biến dạng.)
  • "sensory receptor" có thể được phân loại theo loại kích thích: thụ thể hóa học (chemoreceptors), thụ thể ánh sáng (photoreceptors), thụ thể nhiệt (thermoreceptors), v.v.

Biến thể từ gần giống
  • Receptor (n): thụ thể (dùng chung cho mọi loại thụ thể, bao gồm cả thụ thể cảm giác thụ thể hormone).

    • The drug binds to specific receptors on the cell surface. (Thuốc gắn vào các thụ thể cụ thể trên bề mặt tế bào.)
  • Sensory (adj): thuộc về cảm giác.

    • The sensory system includes the eyes, ears, nose, tongue, and skin. (Hệ thống cảm giác bao gồm mắt, tai, mũi, lưỡi da.)
Từ đồng nghĩa
  • Sense organ: cơ quan cảm giác (thường chỉ các cơ quan như mắt, tai, mũi chứa nhiều thụ thể).
  • Receptor cell: tế bào thụ thể (chỉ riêng các tế bào chuyên biệt hóa).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây thuật ngữ kỹ thuật)
  • Cụm từ chuyên ngành:
    • Sensory receptor adaptation: sự thích nghi của thụ thể cảm giác (hiện tượng thụ thể giảm đáp ứng khi kích thích kéo dài).
      • Olfactory sensory receptors show rapid adaptation to strong smells. (Các thụ thể cảm giác khứu giác thích nghi nhanh với mùi mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensory receptor" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.