sentence stress

sentence stress

The teacher marks the sentence stress on the board.

Định nghĩa

Danh từ: - Trọng âm câu: "sentence stress" sự phân bổ các trọng âm trong một câu, tức là cách nhấn mạnh một số từ nhất định trong câu để làm nổi bật ý nghĩa hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh, các từ nội dung (như danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ) thường được nhấn mạnh, trong khi các từ chức năng (như giới từ, mạo từ, trợ động từ) thường không được nhấn.

dụ sử dụng
  • (Trong câu "I LOVE you", từ "LOVE" mang trọng âm câu chính.)
  • (Thay đổi trọng âm câu có thể thay đổi nghĩa: "I love YOU" nhấn mạnh người được yêu, trong khi "I love you" không nhấn mạnh "you" thì trung tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrastive stress" (trọng âm đối lập): Một dạng của "sentence stress" dùng để đối chiếu hoặc sửa sai thông tin.
    • "I didn't say he stole the moneySHE did." (Tôi không nói anh ta lấy trộm tiền ẤY mới người làm.)
  • "Emphatic stress" (trọng âm nhấn mạnh): Nhấn mạnh một từ để thể hiện cảm xúc hoặc sự nhấn mạnh đặc biệt.
    • "That was a WONDERFUL performance!" (Đó một màn trình diễn TUYỆT VỜI!)
Biến thể từ gần giống
  • Word stress (trọng âm từ): Trọng âm của một từ riêng lẻ, khác với trọng âm câu.
    • "The word stress in 'record' changes its meaning: 'REcord' (noun) vs. 'reCORD' (verb)." (Trọng âm từ trong 'record' thay đổi nghĩa: 'REcord' (danh từ) so với 'reCORD' (động từ).)
Từ đồng nghĩa
  • Intonation (ngữ điệu): Mặc dù không hoàn toàn giống, ngữ điệu liên quan đến cao độ giọng nói, trong khi trọng âm câu liên quan đến độ mạnh của âm.
  • Phrasal stress (trọng âm cụm từ): Nhấn mạnh trong một cụm từ, thường một phần của trọng âm câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stress out: căng thẳng (không liên quan trực tiếp đến ngữ âm, nhưng dùng từ "stress").
    • "Don't stress out about the exam." (Đừng căng thẳng về kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lay stress on something": nhấn mạnh điều đó (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • "The teacher laid stress on the importance of sentence stress in speaking." (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của trọng âm câu trong nói.)