sentence structure

sentence structure

The teacher writes an example of sentence structure on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc câu: "sentence structure" đề cập đến cách sắp xếp ngữ pháp của các từ trong một câu, bao gồm trật tự từ, chức năng ngữ pháp (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, v.v.) mối quan hệ giữa các thành phần.
dụ sử dụng
  • (Hiểu cấu trúc câu điều cần thiết để viết rõ ràng.)
  • (Giáo viên giải thích cấu trúc câu cơ bản của tiếng Anh: chủ ngữ + động từ + tân ngữ.)
  • (Cấu trúc câu phức tạp có thể làm cho văn bản thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze sentence structure": phân tích cấu trúc câu.
    • Linguists often analyze sentence structure to understand language rules. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích cấu trúc câu để hiểu các quy tắc ngôn ngữ.)
  • "to vary sentence structure": thay đổi cấu trúc câu.
    • Good writers vary sentence structure to avoid monotony. (Những nhà văn giỏi thay đổi cấu trúc câu để tránh sự đơn điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc ngữ pháp (grammatical structure): một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc câu cấu trúc cụm từ.
  • Cú pháp (syntax): nhánh ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc câu cách sắp xếp từ.
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc ngữ pháp (grammatical structure): cách sắp xếp các yếu tố ngữ pháp trong câu.
  • Cách bố trí câu (sentence arrangement): sự sắp xếp các thành phần trong câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "sentence structure" một danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "sentence structure" một thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.