sentence

/'sentəns/
Học thuật
Thân thiện
sentence

Une sentence arbitrale a été rendue pour résoudre le conflit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyết định; bản án: Một phán quyết chính thức của tòa án, đặc biệtquyết định về hình phạt dành cho một người bị kết tội.
    • Châm ngôn (từ , nghĩa ): Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một sự thật hoặc một quan điểm đạo đức, thường mang tính khuyên răn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le juge a prononcé la sentence. (Thẩm phán đã tuyên bản án.)
    • Il a purgé sa sentence de cinq ans de prison. (Anh ta đã thụ án năm năm của mình.)
    • "Rien ne sert de courir, il faut partir à point" est une célèbre sentence de Jean de La Fontaine. ("Chạy cũng vô ích, phải khởi hành đúng lúc" là một châm ngôn nổi tiếng của Jean de La Fontaine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sentence arbitrale: Quyết định của trọng tài.

    • Les parties doivent respecter la sentence arbitrale. (Các bên phải tôn trọng quyết định của trọng tài.)
  • Sentence de mort: Bản án tử hình.

    • La sentence de mort a été prononcée. (Bản án tử hình đã được tuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentences parallèles (cụm danh từ): Câu đối (trong văn học).

    • Les sentences parallèles sont une forme poétique traditionnelle. (Câu đốimột hình thức thơ truyền thống.)
  • Condamnation (danh từ giống cái): Sự kết án, bản án. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh pháp lý).

  • Maxime (danh từ giống cái): Châm ngôn, phương châm. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh triết lý).
Từ đồng nghĩa
  • Jugement (danh từ giống đực): Phán quyết, bản án.
  • Verdict (danh từ giống đực): Lời tuyên án, phán quyết (của bồi thẩm đoàn).
  • Adage (danh từ giống đực): Châm ngôn, tục ngữ.
  • Aphorisme (danh từ giống đực): Cách ngôn, châm ngôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prononcer une sentence: Tuyên án.

    • Le tribunal va prononcer la sentence demain. (Tòa án sẽ tuyên án vào ngày mai.)
  • Purger une sentence: Thụ án.

    • Il doit purger sa sentence dans une prison de haute sécurité. (Anh ta phải thụ án trong một nhà tù an ninh cao.)
Thành ngữ liên quan
  • La sentence est tombée: Bản án đã được tuyên (nghĩa đen: bản án đã rơi xuống).
    • Après des heures de délibération, la sentence est tombée : coupable. (Sau nhiều giờ nghị án, bản án đã được tuyên: có tội.)
sentence

Une sentence arbitrale a été rendue pour résoudre le conflit.

danh từ giống cái
  1. quyết định; bản án
    • Sentence arbitrale
      quyết định của trọng tài
    • Sentence de mort
      bản án tử hình
  2. (từ nghĩa ) châm ngôn
    • sentences parallèles
      câu đối