sentential function

sentential function

A sentential function is written on the chalkboard with variables like 'x' and 'y'.

Định nghĩa

Danh từ: Hàm mệnh đề (còn gọi là hàm câu) một biểu thức hình thức chứa các biến số; khi các biến số này được thay thế bằng các hằng số, biểu thức đó trở thành một câu (mệnh đề) hoàn chỉnh giá trị chân lý (đúng hoặc sai).

dụ sử dụng
  • (Biểu thức "x lớn hơn 5" một hàm mệnh đề.)
  • (Khi ta thay "x" bằng 7 trong hàm mệnh đề "x số nguyên tố", ta nhận được câu đúng "7 số nguyên tố".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sentential function with multiple variables: Hàm mệnh đề nhiều biến số.

    • The formula "x + y = z" is a sentential function containing three variables. (Công thức "x + y = z" một hàm mệnh đề chứa ba biến số.)
  • Quantified sentential function: Hàm mệnh đề được lượng hóa (bằng các lượng từ như "mọi" hoặc "tồn tại").

    • "For all x, x is mortal" is a quantified sentential function. ("Với mọi x, x hữu tử" một hàm mệnh đề được lượng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Propositional function (n): hàm mệnh đề (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong logic toán).

    • A propositional function is essentially the same as a sentential function. (Hàm mệnh đề về cơ bản giống với hàm mệnh đề.)
  • Open sentence (n): câu mở (một thuật ngữ khác chỉ hàm mệnh đề trong toán học).

    • An open sentence contains a variable and becomes a closed sentence when the variable is replaced. (Một câu mở chứa một biến số trở thành câu đóng khi biến số được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàm mệnh đề: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
  • Propositional function: hàm mệnh đề (thuật ngữ logic học).
  • Open sentence: câu mở (thuật ngữ toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sentential function" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sentential function".)