sentential

sentential

The teacher wrote a sentential example on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về câu: "sentential" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến một câu (sentence) trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học.
    • tính chất của một câu: "sentential" mô tả các yếu tố cấu thành hoặc đặc điểm của một câu hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • (Chủ ngữ thuộc về câu cụm danh từ thực hiện hành động của động từ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc thuộc về câu để hiểu cách hình thành ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentential complement": bổ ngữ thuộc về câu, một mệnh đề hoàn chỉnh làm bổ ngữ cho động từ.

    • In "I think that he is right," the phrase "that he is right" is a sentential complement. (Trong "Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng," cụm từ "rằng anh ấy đúng" một bổ ngữ thuộc về câu.)
  • "Sentential adverb": trạng từ thuộc về câu, sửa đổi toàn bộ câu thay vì chỉ một từ.

    • "Unfortunately" is a sentential adverb that expresses the speaker's attitude. ("Thật không may" một trạng từ thuộc về câu thể hiện thái độ của người nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentence (danh từ): câu, đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh.

    • A sentence must contain a subject and a verb. (Một câu phải chủ ngữ động từ.)
  • Sentential logic (danh từ): logic mệnh đề, một nhánh logic học nghiên cứu các mệnh đề đơn giản.

    • Sentential logic deals with truth values of whole statements. (Logic mệnh đề xử lý các giá trị chân lý của toàn bộ phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clausal: thuộc về mệnh đề (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào mệnh đề hơn câu).
  • Propositional: thuộc về mệnh đề (thường dùng trong logic học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "sentential", nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể gặp:
    • Analyze sententially: phân tích theo cấp độ câu.
      • The text can be analyzed sententially to identify main clauses. (Văn bản có thể được phân tích theo cấp độ câu để xác định các mệnh đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • In a sentential sense: theo nghĩa thuộc về câu.
    • In a sentential sense, the phrase functions as a complete unit. (Theo nghĩa thuộc về câu, cụm từ này hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh.)