sentimentalization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ủy mị hóa, sự lãng mạn hóa quá mức: "sentimentalization" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một sự việc, con người, hay ý tưởng trở nên quá cảm xúc, ủy mị, hoặc lý tưởng hóa theo cách thiếu thực tế.
- Sự đắm chìm trong cảm xúc: Đây là hành động nuông chiều bản thân trong những cảm xúc sướt mướt, thường là về quá khứ hoặc những điều đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The film's sentimentalization of war ignores its true horrors. (Sự ủy mị hóa chiến tranh trong bộ phim đã bỏ qua những nỗi kinh hoàng thực sự của nó.)
- Her sentimentalization of childhood memories made her overlook the difficulties she faced. (Sự lãng mạn hóa quá mức những ký ức tuổi thơ khiến cô ấy bỏ qua những khó khăn đã từng đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sentimentalization of history": sự lý tưởng hóa lịch sử một cách ủy mị, thường bỏ qua các sự kiện tiêu cực.
- Historians criticize the sentimentalization of the colonial era as misleading. (Các nhà sử học chỉ trích sự ủy mị hóa thời kỳ thuộc địa là gây hiểu lầm.)
"Sentimentalization in literature": xu hướng trong văn học làm cho nhân vật hoặc tình huống trở nên quá cảm động.
- The novel's sentimentalization of poverty reduces its social critique. (Sự ủy mị hóa nghèo đói trong cuốn tiểu thuyết làm giảm đi tính phê phán xã hội của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentimental (tính từ): ủy mị, dễ xúc động.
- He became sentimental when looking at old photos. (Anh ấy trở nên ủy mị khi nhìn những bức ảnh cũ.)
- Sentimentality (danh từ): tính ủy mị, sự sướt mướt.
- The movie's sentimentality annoyed the critics. (Sự sướt mướt của bộ phim làm phiền các nhà phê bình.)
- Sentimentalize (động từ): làm cho ủy mị hóa.
- Writers often sentimentalize rural life. (Các nhà văn thường ủy mị hóa cuộc sống nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Idealization: sự lý tưởng hóa (thường mang tính tích cực hơn).
- Romanticization: sự lãng mạn hóa (thiên về cảm xúc mơ mộng).
- Maudlinism: sự ủy mị đến mức yếu đuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dwell on: đắm chìm trong (cảm xúc).
- She tends to dwell on sentimental memories. (Cô ấy thường đắm chìm trong những ký ức ủy mị.)
- Gloss over: tô hồng, che đậy sự thật.
- The documentary glosses over the negative aspects with sentimentalization. (Bộ phim tài liệu tô hồng các khía cạnh tiêu cực bằng sự ủy mị hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Through rose-tinted glasses: nhìn mọi thứ một cách lạc quan quá mức, thường là ủy mị.
- He sees his past through rose-tinted glasses, a clear case of sentimentalization. (Anh ấy nhìn quá khứ qua lăng kính màu hồng, một trường hợp rõ ràng của sự ủy mị hóa.)
- Nostalgia ain't what it used to be: châm biếm sự ủy mị hóa quá khứ.
- The phrase "nostalgia ain't what it used to be" criticizes the sentimentalization of old times. (Câu nói "nỗi nhớ không còn như xưa" chỉ trích sự ủy mị hóa thời xa xưa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống