sentimentise

Định nghĩa

Động từ: Thể hiện cảm xúc một cách ủy mị, lãng mạn hóa hoặc đắm chìm trong những suy nghĩ, biểu hiện đầy cảm tính, thường quá mức hoặc không thực tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy xu hướng ủy mị hóa mọi sự kiện nhỏ, biến một bữa tối đơn giản thành một vở kịch lãng mạn.)
  • (Tác giả lãng mạn hóa những khó khăn của chiến tranh, khiến chúng dường như gần như thơ mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sentimentise over something": đắm chìm trong cảm xúc ủy mị về điều đó.
    • He spent hours sentimentising over old photographs of his childhood. (Anh ấy đã dành hàng giờ để đắm chìm trong cảm xúc ủy mị về những bức ảnh thời thơ ấu.)
  • "to be sentimentised by someone": bị ai đó làm cho ủy mị hóa.
    • The audience was sentimentised by the actor's tearful performance. (Khán giả đã bị ủy mị hóa bởi màn trình diễn đầy nước mắt của diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentiment (danh từ): tình cảm, cảm xúc.
    • Her speech was full of sentiment. (Bài phát biểu của ấy đầy tình cảm.)
  • Sentimental (tính từ): ủy mị, đa cảm.
    • He is a sentimental person who cries at movies. (Anh ấy người đa cảm, hay khóc khi xem phim.)
  • Sentimentality (danh từ): tính ủy mị, sự đa cảm thái quá.
    • The movie was criticized for its excessive sentimentality. (Bộ phim bị chỉ trích sự ủy mị thái quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticize: lãng mạn hóa.
    • She romanticises her past relationships. ( ấy lãng mạn hóa các mối quan hệ trong quá khứ.)
  • Idealize: lý tưởng hóa.
    • He idealises his childhood as a perfect time. (Anh ấy lý tưởng hóa tuổi thơ của mình như một thời kỳ hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sentimentise over: đắm chìm trong cảm xúc về.
    • Stop sentimentising over the past; focus on the present. (Đừng đắm chìm trong cảm xúc về quá khứ nữa; hãy tập trung vào hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc quá rõ ràng, không che giấu.
    • He wears his heart on his sleeve, often sentimentising over minor things. (Anh ấy bộc lộ cảm xúc quá rõ ràng, thường ủy mị hóa những điều nhỏ nhặt.)
sentimentise
She began to sentimentise over the old family photo album.