sentimentize
Định nghĩa
Động từ: - Hành động một cách ủy mị hoặc đắm chìm trong những suy nghĩ hay biểu lộ tình cảm quá mức: "sentimentize" chỉ việc bộc lộ cảm xúc một cách cường điệu, sến súa, hoặc nuông chiều những cảm xúc ủy mị, thường là không thực tế hoặc thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có xu hướng ủy mị hóa mọi sự kiện nhỏ nhặt, biến một bữa tối đơn giản thành một câu chuyện kịch tính.)
- (Bộ phim ủy mị hóa quá khứ, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt của thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sentimentize over something": ủy mị, sến súa về một điều gì đó.
- He spent hours sentimentizing over old photographs. (Anh ấy đã dành hàng giờ để ủy mị về những bức ảnh cũ.)
"to sentimentize a situation": làm cho một tình huống trở nên ủy mị hơn thực tế.
- Politicians often sentimentize economic issues to gain public sympathy. (Các chính trị gia thường ủy mị hóa các vấn đề kinh tế để lấy được sự cảm thông của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Sentiment (danh từ): tình cảm, cảm xúc (thường là lãng mạn hoặc ủy mị).
- The speech was full of empty sentiment. (Bài phát biểu đầy những tình cảm rỗng tuếch.)
Sentimental (tính từ): ủy mị, dễ xúc động.
- She kept the old letters for sentimental reasons. (Cô ấy giữ những bức thư cũ vì lý do ủy mị.)
Sentimentality (danh từ): tính ủy mị, sự sến súa.
- The novel was criticized for its excessive sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự ủy mị quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Maudlinize: làm cho ủy mị, sến súa (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- Romanticize: lãng mạn hóa, tô hồng hiện thực (thường gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh lãng mạn hơn là ủy mị).
- Emotionalize: cảm xúc hóa, làm cho đầy cảm xúc (có thể trung tính hoặc tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
Indulge in sentimentalism: đắm chìm trong chủ nghĩa ủy mị.
- The author often indulges in sentimentalism in his poetry. (Tác giả thường đắm chìm trong chủ nghĩa ủy mị trong thơ của mình.)
Play on sentiment: khơi gợi cảm xúc ủy mị để đạt mục đích.
- Advertisements often play on sentiment to sell products. (Quảng cáo thường khơi gợi cảm xúc ủy mị để bán sản phẩm.)