sep

sep

September is a beautiful month for hiking in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Chín: "sep" dạng viết tắt không chính thức của "September" (tháng Chín), tháng thứ chín trong năm dương lịch, nằm giữa tháng Tám tháng Mười.
dụ sử dụng
  • (Sinh nhật của tôi vào tháng Chín.)
  • (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng viết tắt thông dụng: "sep" thường được dùng trong văn viết không trang trọng, như ghi chú, lịch làm việc, hoặc tin nhắn.
    • Meeting scheduled for 15 sep. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 15 tháng Chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Sept (danh từ): dạng viết tắt khác của "September", ít phổ biến hơn "sep" nhưng vẫn được dùng.
    • The event is in late sept. (Sự kiện diễn ra vào cuối tháng Chín.)
  • September (danh từ): dạng đầy đủ, chính thức của tháng Chín.
    • September is often a busy month for farmers. (Tháng Chín thường tháng bận rộn đối với nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Chín: cách gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • Tháng 9: cách viết số thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "sep" đây danh từ chỉ thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "sep" riêng lẻ.