separate off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ngăn cách, tách riêng ra: "separate off" có nghĩa tạo ra một ranh giới hoặc rào chắn để phân chia một không gian hoặc một phần tử nào đó ra khỏi phần còn lại, thường bằng cách sử dụng vách ngăn, màn che, hoặc các vật liệu tương tự.

dụ sử dụng
  • (Họ dùng một tấm rèm để ngăn cách khu vực ngủ khỏi phòng khách.)
  • (Phòng thí nghiệm đã được tách riêng ra khỏi văn phòng chính bằng một vách kính.)
  • (Chúng ta cần ngăn cách phần này ra để làm kho chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc thường dùng: "separate off" + danh từ chỉ không gian hoặc vật thể + "from" + danh từ chỉ phần còn lại.

    • The garden was separated off from the rest of the property by a hedge. (Khu vườn đã được tách riêng khỏi phần còn lại của bất động sản bằng một hàng rào cây xanh.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "separate off" cũng có thể dùng để chỉ việc tách biệt về mặt chức năng hoặc ý tưởng.

    • In this project, we decided to separate off the marketing tasks from the design tasks. (Trong dự án này, chúng tôi quyết định tách riêng các nhiệm vụ tiếp thị khỏi các nhiệm vụ thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Separation (danh từ): sự ngăn cách, sự tách rời.

    • The separation of the two rooms was done with a temporary wall. (Việc ngăn cách hai căn phòng được thực hiện bằng một bức tường tạm thời.)
  • Separate (động từ): tách rời, phân chia (nói chung).

    • Please separate the white clothes from the colored ones. (Vui lòng tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Partition off: chia cắt, ngăn cách bằng vách ngăn.

    • They partitioned off a corner of the warehouse for the new office. (Họ đã ngăn cách một góc kho để làm văn phòng mới.)
  • Divide off: phân chia ra khỏi phần khác.

    • The room was divided off into smaller cubicles. (Căn phòng được phân chia thành các ngăn nhỏ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screen off: che chắn, ngăn cách bằng màn chắn.

    • We screened off the kitchen to keep the smell out. (Chúng tôi đã che chắn bếp để ngăn mùi bay ra.)
  • Cordon off: phong tỏa, ngăn cách bằng dây hoặc rào chắn.

    • The police cordoned off the area after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Separate the wheat from the chaff: tách cái tốt khỏi cái xấu (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "separate off" nhưng dùng động từ "separate").
    • The interview process helps separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn giúp tách người giỏi khỏi người kém.)
separate off
A teacher uses a folding screen to separate off a quiet reading corner.