separate out
Động từ (cụm động từ): - Tách riêng, phân loại: "separate out" có nghĩa là loại bỏ hoặc tách một thành phần cụ thể ra khỏi một hỗn hợp hoặc nhóm, thường bằng cách sử dụng một phương pháp như lọc hoặc phân tích. Hành động này nhấn mạnh việc làm cho thành phần đó trở nên riêng biệt và không còn lẫn lộn với các thành phần khác.
- (Cỗ máy được dùng để tách riêng các tạp chất ra khỏi nước.)
- (Chúng ta cần phân loại các tài liệu quan trọng ra khỏi đống giấy tờ.)
- (Trong thí nghiệm, nhà khoa học đã cố gắng tách riêng các hóa chất khác nhau.)
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: "separate out" thường xuất hiện trong các bài báo, sách giáo khoa về hóa học, sinh học, hoặc kỹ thuật để mô tả quá trình phân tách.
- The filtration system is designed to separate out solid particles from the liquid. (Hệ thống lọc được thiết kế để tách riêng các hạt rắn ra khỏi chất lỏng.)
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc trừu tượng: Có thể dùng để nói về việc phân biệt hoặc tách biệt các khái niệm, ý tưởng.
- It's difficult to separate out the facts from the rumors in this story. (Thật khó để tách riêng sự thật ra khỏi tin đồn trong câu chuyện này.)
Separate (động từ): tách rời, chia cắt (dùng chung chung).
- Please separate the eggs before cooking. (Hãy tách lòng trắng và lòng đỏ trứng trước khi nấu.)
Separation (danh từ): sự tách rời, sự phân ly.
- The separation of waste is important for recycling. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho tái chế.)
Separable (tính từ): có thể tách rời.
- These two issues are not separable. (Hai vấn đề này không thể tách rời nhau.)
Filter out: lọc ra, loại bỏ bằng cách lọc.
- The coffee filter helps filter out the grounds. (Bộ lọc cà phê giúp lọc ra bã cà phê.)
Sift out: sàng lọc, phân loại cẩn thận.
- She sifted out the bad seeds from the good ones. (Cô ấy đã sàng lọc hạt xấu ra khỏi hạt tốt.)
Extract: chiết xuất, lấy ra (một thành phần).
- The chemist extracted the essential oil from the plant. (Nhà hóa học đã chiết xuất tinh dầu từ cây.)
Sort out: phân loại, giải quyết (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- We need to sort out the clothes by size. (Chúng ta cần phân loại quần áo theo kích cỡ.)
Pick out: chọn ra, lấy ra (một mục cụ thể).
- Can you pick out the red apples from the basket? (Bạn có thể lấy ra những quả táo đỏ từ giỏ không?)
- Separate the wheat from the chaff: tách biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô dụng.
- The interview process helps separate the wheat from the chaff among the candidates. (Quy trình phỏng vấn giúp tách biệt ứng viên tốt khỏi ứng viên kém.)