separated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tách rời, không còn kết nối: "separated" mô tả trạng thái của một vật hoặc người không còn gắn kết hoặc liên kết với nhau nữa.
- Xa cách, cách biệt: "separated" cũng dùng để chỉ cảm giác hoặc trạng thái bị đặt riêng ra khỏi một nhóm hoặc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The separated spacecraft will return to their home bases. (Các tàu vũ trụ đã bị tách rời sẽ quay trở về căn cứ của chúng.)
- She felt separated from the group after the argument. (Cô ấy cảm thấy bị tách rời khỏi nhóm sau cuộc tranh cãi.)
- A dislocated knee is a separated joint. (Đầu gối trật khớp là một khớp bị tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be separated from": bị tách khỏi, cách xa khỏi.
- He was separated from his family during the war. (Anh ấy đã bị tách khỏi gia đình trong chiến tranh.)
"to feel separated": cảm thấy xa cách, cô lập.
- Despite being in a crowd, she felt completely separated. (Mặc dù ở trong đám đông, cô ấy cảm thấy hoàn toàn xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
Separate (động từ): tách ra, chia ra.
- Please separate the white clothes from the colored ones. (Làm ơn tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
Separation (danh từ): sự tách rời, sự chia ly.
- The separation of the two countries caused many problems. (Sự tách rời của hai quốc gia đã gây ra nhiều vấn đề.)
Separately (trạng từ): một cách riêng rẽ.
- They traveled separately to the meeting. (Họ đi riêng rẽ đến cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Detached: đã bị tách rời, không còn gắn kết.
- Isolated: bị cô lập, tách biệt.
- Disconnected: bị ngắt kết nối.
- Apart: cách xa, riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Separate out: tách riêng ra.
- We need to separate out the recyclable materials. (Chúng ta cần tách riêng các vật liệu có thể tái chế ra.)
Separate off: tách ra khỏi (một khu vực).
- The quiet room is separated off from the main hall. (Phòng yên tĩnh được tách ra khỏi sảnh chính.)
Thành ngữ liên quan
Separate the wheat from the chaff: tách cái tốt khỏi cái xấu, chọn lọc.
- The exam was designed to separate the wheat from the chaff. (Bài kiểm tra được thiết kế để tách cái tốt khỏi cái xấu.)
Separate ways: mỗi người một đường, chia tay.
- After ten years, the band decided to go their separate ways. (Sau mười năm, ban nhạc quyết định mỗi người một đường.)