separation energy

Định nghĩa

Danh từ: Năng lượng tách năng lượng cần thiết để tách một hạt (như electron, proton, neutron) ra khỏi một phân tử, nguyên tử hoặc hạt nhân. Giá trị này bằng với khuyết khối (mass defect) trong các phản ứng hạt nhân hoặc quá trình phân ly hóa học.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng tách của một electron trong nguyên tử hydro 13,6 electron-volt.)
  • (Các nhà khoa học đã đo năng lượng tách của một neutron khỏi hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First ionization energy": năng lượng tách đầu tiên, thường dùng để chỉ năng lượng cần thiết để loại bỏ electron đầu tiên khỏi nguyên tử.
    • The first ionization energy is a type of separation energy. (Năng lượng ion hóa thứ nhất là một loại năng lượng tách.)
  • "Binding energy": năng lượng liên kết, thường được coi đồng nghĩa với separation energy trong bối cảnh hạt nhân.
    • The binding energy of a nucleus is equal to its separation energy. (Năng lượng liên kết của một hạt nhân bằng với năng lượng tách của .)
Biến thể từ gần giống
  • Separation (n): sự tách rời, hành động tách.
    • The separation of particles requires energy. (Sự tách rời các hạt đòi hỏi năng lượng.)
  • Separate (v): tách ra.
    • To separate a proton from a nucleus, one needs a specific separation energy. (Để tách một proton khỏi hạt nhân, cần một năng lượng tách cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng liên kết: thường dùng trong vật hạt nhân để chỉ năng lượng cần để tách các hạt.
  • Năng lượng ion hóa: dùng riêng cho việc tách electron.
  • Khuyết khối: lượng khối lượng mất đi khi hình thành hạt nhân, tương đương với năng lượng tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tách ra: dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật .
    • The energy required to separate the molecules is the separation energy. (Năng lượng cần để tách các phân tử năng lượng tách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "separation energy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ: - "Break the bond": phá vỡ liên kết, tương tự như tách hạt. - To break the bond, you need to supply the separation energy. (Để phá vỡ liên kết, bạn cần cung cấp năng lượng tách.)

separation energy
A scientist calculates the separation energy for a simple atomic model.