separationism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phân tách (giữa nhà thờ nhà nước): "separationism" học thuyết hoặc chính sách ủng hộ việc tách biệt hoàn toàn giữa tôn giáo (nhà thờ) chính quyền (nhà nước). Người theo chủ nghĩa này tin rằng nhà nước không nên can thiệp vào các vấn đề tôn giáo, tôn giáo cũng không nên ảnh hưởng chính thức đến các quyết định của nhà nước.
dụ sử dụng
  • (Các nhà lập quốc của Hoa Kỳ bị ảnh hưởng bởi ý tưởng về chủ nghĩa phân tách giữa nhà thờ nhà nước.)
  • (Chủ nghĩa phân tách thường được tranh luậncác quốc gia nơi tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strict separationism": chủ nghĩa phân tách nghiêm ngặt, nhấn mạnh sự tách biệt tuyệt đối, không bất kỳ ngoại lệ nào.

    • Strict separationism would ban any public funding for religious schools. (Chủ nghĩa phân tách nghiêm ngặt sẽ cấm mọi khoản tài trợ công cho các trường tôn giáo.)
  • "Soft separationism": chủ nghĩa phân tách linh hoạt, cho phép một số tương tác hạn chế giữa nhà thờ nhà nước.

    • Soft separationism allows for religious symbols in public spaces as long as they are not coercive. (Chủ nghĩa phân tách linh hoạt cho phép các biểu tượng tôn giáonơi công cộng miễn chúng không mang tính cưỡng ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Separationist (danh từ/ tính từ): người ủng hộ chủ nghĩa phân tách; thuộc về chủ nghĩa phân tách.

    • He is a strong separationist who advocates for a clear divide between religion and government. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa phân tách mạnh mẽ, ủng hộ sự phân chia rõ ràng giữa tôn giáo chính phủ.)
  • Separatism (danh từ): chủ nghĩa ly khai, thường chỉ sự tách biệt về chính trị hoặc lãnh thổ, khác với "separationism" tập trung vào tôn giáo nhà nước.

    • Separatism in Quebec has been a long-standing political issue. (Chủ nghĩa ly khai ở Quebec một vấn đề chính trị kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Disestablishmentarianism: chủ nghĩa phản đối việc thiết lập tôn giáo chính thức, thường dùng trong bối cảnh Anh giáo.
  • Secularism: chủ nghĩa thế tục, nhấn mạnh việc loại bỏ ảnh hưởng tôn giáo khỏi các vấn đề công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "separationism".

Thành ngữ liên quan
  • "Wall of separation": bức tường phân cách, thuật ngữ phổ biến từ Thomas Jefferson để chỉ sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước.
    • The concept of a "wall of separation" is central to American separationism. (Khái niệm "bức tường phân cách" trung tâm của chủ nghĩa phân tách ở Mỹ.)
separationism
A political activist holds a sign advocating for separationism at a public rally.