separationist

Định nghĩa

Danh từ: Người ủng hộ sự ly khai hoặc tách rời khỏi một nhóm lớn hơn (chẳng hạn như một giáo hội đã được thành lập hoặc một liên minh quốc gia).

dụ sử dụng
  • (Những người theo chủ nghĩa ly khai tranh luận rằng khu vực này nên trở thành một quốc gia độc lập.)
  • (Nhiều người theo chủ nghĩa ly khai trong giáo hội muốn tách khỏi quyền lực trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Separationist movement": phong trào ly khai.
    • The separationist movement gained momentum after the election. (Phong trào ly khai đã đạt được đà sau cuộc bầu cử.)
  • "Separationist ideology": hệ tư tưởng ly khai.
    • The separationist ideology is often rooted in cultural or ethnic differences. (Hệ tư tưởng ly khai thường bắt nguồn từ sự khác biệt văn hóa hoặc sắc tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Separationism (danh từ): chủ nghĩa ly khai.
    • The rise of separationism has caused political instability in the region. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai đã gây ra bất ổn chính trị trong khu vực.)
  • Separatist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa ly khai; tính chất ly khai (thường dùng thay thế cho "separationist").
    • Separatist leaders were arrested by the government. (Các nhà lãnh đạo ly khai đã bị chính phủ bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secessionist: người ủng hộ sự ly khai khỏi một liên bang hoặc quốc gia.
  • Sectarian: người theo một phe phái tôn giáo hoặc chính trị hẹp hòi, thường muốn tách rời.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "separationist")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "separationist")
separationist
A separationist speaks at a public meeting about regional independence.