separatrix

separatrix

A writer uses a separatrix to note alternative dates in a historical timeline.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu gạch chéo (/) : "separatrix" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ dấu câu gạch chéo (/), được sử dụng để phân cách các mục thông tin liên quan với nhau.

dụ sử dụng
  • (Trong ngày tháng "1/1/2024", dấu gạch chéo phân cách ngày, tháng năm.)
  • (Dấu gạch chéo thường được dùng trong URL để phân cách các phần khác nhau của địa chỉ web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: "separatrix" có thể chỉ một đường hoặc tự dùng để tách biệt các tập dữ liệu hoặc các phần tử trong một hệ thống.
    • The separatrix in a mathematical function indicates a boundary between different behaviors. (Dấu gạch chéo trong một hàm toán học chỉ ranh giới giữa các hành vi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Separate (động từ): tách rời, phân cách.
    • Please separate the pages into two piles. (Vui lòng tách các trang thành hai chồng.)
  • Separation (danh từ): sự phân cách, sự chia tách.
    • The separation of the two groups was necessary. (Việc phân cách hai nhóm cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Slash (gạch chéo): dấu gạch chéo (/) thường dùng trong văn bản.
  • Virgule: thuật ngữ cổ hơn cho dấu gạch chéo, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Separate out: tách ra khỏi một nhóm.
    • The data was separated out into different categories. (Dữ liệu được tách ra thành các danh mục khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw a line between: phân biệt rõ ràng giữa hai thứ.
    • It's important to draw a line between work and personal life. (Điều quan trọng phân biệt rõ ràng giữa công việc cuộc sống cá nhân.)