sephardic jew
Định nghĩa
Danh từ: Người Do Thái Sephardic, chỉ một người Do Thái có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người Do Thái Sephardic nói tiếng Ladino, một ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha.)
- (Cộng đồng người Do Thái Sephardic ở thành phố này tổ chức các truyền thống độc đáo trong lễ Vượt Qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sephardic Jew" thường được dùng để phân biệt với "Ashkenazi Jew" (người Do Thái Ashkenazi, có nguồn gốc từ Đông Âu). Sự khác biệt này bao gồm phong tục, nghi lễ tôn giáo và cách phát âm tiếng Hebrew.
- Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này gắn liền với cuộc di cư của người Do Thái khỏi bán đảo Iberia sau Sắc lệnh Alhambra năm 1492.
Biến thể và từ gần giống
- Sephardic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Do Thái Sephardic.
- Sephardic cuisine includes dishes like couscous and pastilla. (Ẩm thực Sephardic bao gồm các món như couscous và pastilla.)
- Sephardim (danh từ số nhiều): tập hợp nhiều người Do Thái Sephardic.
- The Sephardim have preserved their unique liturgical music for centuries. (Người Do Thái Sephardim đã bảo tồn âm nhạc phụng vụ độc đáo của họ trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Jew of Spanish/Portuguese descent: người Do Thái gốc Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha.
- Iberian Jew: người Do Thái bán đảo Iberia.
Các cụm từ liên quan
- Sephardic community: cộng đồng Sephardic.
- The Sephardic community in New York is vibrant and diverse. (Cộng đồng Sephardic ở New York rất sôi động và đa dạng.)
- Sephardic tradition: truyền thống Sephardic.
- Sephardic tradition often includes unique melodies for prayers. (Truyền thống Sephardic thường bao gồm các giai điệu cầu nguyện độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Sephardic vs. Ashkenazi": cụm từ so sánh dùng để chỉ sự khác biệt văn hóa và tôn giáo giữa hai nhóm Do Thái lớn.
- The debate about Sephardic vs. Ashkenazi customs is common in Jewish studies. (Cuộc tranh luận về phong tục Sephardic so với Ashkenazi rất phổ biến trong nghiên cứu Do Thái.)