sepiolite

sepiolite

A small sample of sepiolite rests on a geologist's labeled tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sepiolit: Một loại khoáng vật sét màu trắng, xốp nhẹ, cấu trúc dạng sợi. Sepiolite thường được tìm thấy trong các trầm tích biển hồ, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hấp thụ cao.
dụ sử dụng
  • (Sepiolite thường được dùng làm cát vệ sinh cho mèo nhờ khả năng hấp thụ tuyệt vời.)
  • (Khoáng vật sét trắng tên sepiolite cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sepiolite in industrial applications": Sepiolite được dùng trong công nghiệp để làm chất hấp thụ dầu mỡ, chất độn trong cao su, hoặc chất xúc tác trong hóa học.

    • The factory uses sepiolite to absorb oil spills from machinery. (Nhà máy sử dụng sepiolite để hấp thụ dầu tràn từ máy móc.)
  • "Sepiolite as a filtering agent": Sepiolite có thể được dùng để lọc tạp chất trong chất lỏng.

    • Water purification plants sometimes employ sepiolite to remove heavy metals. (Các nhà máy lọc nước đôi khi dùng sepiolite để loại bỏ kim loại nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meerschaum: Một tên gọi khác của sepiolite, thường dùng để chỉ loại khoáng vật này khi được chế tác thành tẩu hút thuốc.
    • The meerschaum pipe is carved from sepiolite. (Tẩu meerschaum được chạm khắc từ sepiolite.)
Từ đồng nghĩa
  • Clay mineral: khoáng vật sét (nhóm chung).
  • Hydrous magnesium silicate: silicat magiê ngậm nước (thành phần hóa học của sepiolite).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "sepiolite" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sepiolite".