septectomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn: "Septectomy" là một thuật ngữ y khoa chỉ quy trình phẫu thuật loại bỏ toàn bộ hoặc một phần của vách ngăn (septum), đặc biệt là vách ngăn mũi (nasal septum) hoặc vách ngăn tâm nhĩ (atrial septum) trong tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn để điều chỉnh vách ngăn mũi bị lệch.)
- (Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn tâm nhĩ đôi khi được thực hiện trong các ca phẫu thuật tim phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nasal septectomy": phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn mũi.
- Nasal septectomy is commonly performed to improve breathing. (Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn mũi thường được thực hiện để cải thiện hô hấp.)
"Atrial septectomy": phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn tâm nhĩ.
- Atrial septectomy may be needed to treat certain congenital heart defects. (Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn tâm nhĩ có thể cần thiết để điều trị một số dị tật tim bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Septum (danh từ): vách ngăn (cấu trúc giải phẫu ngăn cách các khoang trong cơ thể).
- The nasal septum divides the nostrils. (Vách ngăn mũi chia đôi lỗ mũi.)
Septotomy (danh từ): phẫu thuật rạch vách ngăn (khác với cắt bỏ, chỉ rạch một đường nhỏ).
- Septotomy is less invasive than septectomy. (Phẫu thuật rạch vách ngăn ít xâm lấn hơn phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn.)
Từ đồng nghĩa
- Septal resection: cắt bỏ vách ngăn (thuật ngữ tương đương trong phẫu thuật).
- Septal resection is another term for septectomy. (Cắt bỏ vách ngăn là một thuật ngữ khác cho phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "septectomy", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "septectomy".