september 11

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 11 tháng 9: Ngày 11 tháng 9 năm 2001, khi các phi công khủng bố ngườiRập cướp máy bay chở khách của Hoa Kỳ sử dụng chúng làm bom, tấn công vào Trung tâm Thương mại Thế giớiNew York Lầu Năm Góc. Sự kiện này còn được gọi là vụ tấn công ngày 11 tháng 9.

dụ sử dụng
  • (Ngày 11 tháng 9 đã thay đổi thế giới mãi mãi.)
  • (Nhiều người nhớ chính xác họ đãđâu vào ngày 11 tháng 9.)
  • (Các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 đã dẫn đến những thay đổi lớn trong an ninh sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-September 11 world": thế giới sau ngày 11 tháng 9, thường dùng để chỉ các thay đổi về chính trị, xã hội an ninh sau sự kiện này.

    • The post-September 11 world saw a rise in surveillance and counter-terrorism measures. (Thế giới sau ngày 11 tháng 9 chứng kiến sự gia tăng các biện pháp giám sát chống khủng bố.)
  • "September 11 memorial": đài tưởng niệm ngày 11 tháng 9, một công trình tưởng nhớ các nạn nhân của vụ tấn công.

    • The September 11 memorial in New York City attracts millions of visitors each year. (Đài tưởng niệm ngày 11 tháng 9 ở thành phố New York thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • 9/11: Cách viết tắt phổ biến của "September 11", đọc "chín-mười một".

    • The events of 9/11 are taught in schools around the world. (Các sự kiện của 9/11 được giảng dạy trong các trường học trên khắp thế giới.)
  • September 11th: Dạng viết đầy đủ hơn, bao gồm hậu tố "th".

    • September 11th is a date that will never be forgotten. (Ngày 11 tháng 9 một ngày sẽ không bao giờ bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
  • 9/11 attacks: các vụ tấn công ngày 11 tháng 9.
  • World Trade Center attacks: các vụ tấn công vào Trung tâm Thương mại Thế giới.
Các cụm từ liên quan
  • September 11 terrorist attacks: các vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9.

    • The September 11 terrorist attacks killed nearly 3,000 people. (Các vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 đã giết chết gần 3.000 người.)
  • September 11, 2001: Dạng đầy đủ bao gồm năm.

    • September 11, 2001 is a day of infamy. (Ngày 11 tháng 9 năm 2001 một ngày ô nhục.)
Thành ngữ liên quan
  • The day the world changed: ngày thế giới thay đổi, thường dùng để chỉ ngày 11 tháng 9.

    • For many, September 11 is remembered as the day the world changed. (Đối với nhiều người, ngày 11 tháng 9 được nhớ đến như ngày thế giới thay đổi.)
  • Never forget: không bao giờ quên, một khẩu hiệu phổ biến liên quan đến việc tưởng nhớ sự kiện này.

    • The motto "Never forget" is often used in relation to September 11. (Khẩu hiệu "Không bao giờ quên" thường được sử dụng liên quan đến ngày 11 tháng 9.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống