september 17
Danh từ riêng: - Ngày 17 tháng 9: "September 17" là một ngày cụ thể trong năm, thuộc tháng 9 (tháng 9 dương lịch). Trong tiếng Anh, ngày này thường được viết với tháng đứng trước ngày (theo cách viết của Mỹ). Nó không phải là một từ có nghĩa từ vựng, mà là một ngày tháng mang tính chất lịch sử hoặc kỷ niệm.
- Danh từ riêng:
- September 17 is celebrated in the United States as Constitution Day. (Ngày 17 tháng 9 được kỷ niệm ở Hoa Kỳ với tên gọi Ngày Hiến pháp.)
- My birthday is on September 17. (Sinh nhật của tôi là vào ngày 17 tháng 9.)
"on September 17": cụm giới từ chỉ thời gian, dùng để nói về sự kiện xảy ra vào ngày đó.
- The event will take place on September 17. (Sự kiện sẽ diễn ra vào ngày 17 tháng 9.)
"September 17th": cách viết khác với thứ tự (17th) để nhấn mạnh ngày tháng.
- We have a meeting scheduled for September 17th. (Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào ngày 17 tháng 9.)
- September 17th: cách viết tương tự, chỉ khác về mặt chính tả (thêm hậu tố "th").
- 17 September: cách viết theo chuẩn Anh-Anh, với ngày đứng trước tháng.
- The deadline is 17 September. (Hạn chót là ngày 17 tháng 9.)
- Ngày 17 tháng 9: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
- Constitution Day (Hoa Kỳ): một tên gọi đặc biệt cho ngày này ở Mỹ, kỷ niệm việc ký kết Hiến pháp Hoa Kỳ vào năm 1787.
- "on this day in history": cụm từ thường dùng để nói về các sự kiện lịch sử xảy ra vào ngày 17 tháng 9.
- On this day in history, September 17, the U.S. Constitution was signed. (Vào ngày này trong lịch sử, ngày 17 tháng 9, Hiến pháp Hoa Kỳ đã được ký kết.)
- "September 17" thường không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh, vì nó là một ngày tháng cụ thể. Tuy nhiên, nó có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, chẳng hạn như trong câu: (Mọi thứ đã thay đổi sau ngày 17 tháng 9.)
Lưu ý: "September 17" là một danh từ riêng chỉ thời gian, không phải là một từ có nhiều nghĩa như các từ vựng thông thường. Nó chủ yếu được dùng để chỉ ngày tháng cụ thể, đặc biệt là trong các ngữ cảnh lịch sử, kỷ niệm hoặc lịch trình hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống