septennat

danh từ giống đực
  1. chế độ bảy năm
    • Septennat du Président de la République française
      chế độ bảy năm của Tổng thống cộng hòa Pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "septennat"

septennat
Le président commence son septennat avec un discours solennel.