septennat

Học thuật
Thân thiện
septennat

Le président commence son septennat avec un discours solennel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ bảy năm: "septennat" chỉ một nhiệm kỳ hoặc thời hạn tại vị kéo dài bảy năm, đặc biệt dùng để chỉ nhiệm kỳ của một nguyên thủ quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le septennat du Président de la République française a été aboli en 2000. (Chế độ bảy năm của Tổng thống Cộng hòa Pháp đã bị bãi bỏ vào năm 2000.)
    • Durant son septennat, il a mis en œuvre plusieurs réformes importantes. (Trong suốt nhiệm kỳ bảy năm của mình, ông đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un septennat": một nhiệm kỳ bảy năm.

    • Il a achevé son premier septennat avec une popularité intacte. (Ông đã hoàn thành nhiệm kỳ bảy năm đầu tiên với mức độ ủng hộ nguyên vẹn.)
  • "sous le septennat de...": dưới thời nhiệm kỳ bảy năm của...

    • Sous le septennat de ce président, l'économie a connu une forte croissance. (Dưới thời nhiệm kỳ bảy năm của vị tổng thống này, nền kinh tế đã sự tăng trưởng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Septennal, septennale (tính từ): thuộc về hoặc kéo dài bảy năm.

    • Une élection septennale. (Một cuộc bầu cử bảy năm một lần.)
  • Quinquennat (danh từ giống đực): chế độ năm năm (nhiệm kỳ năm năm). Đâytừ tương phản phổ biến sau khi "septennat" của Tổng thống Pháp được thay thế.

    • Le quinquennat a remplacé le septennat en France. (Chế độ năm năm đã thay thế chế độ bảy nămPháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandat de sept ans: nhiệm kỳ bảy năm (cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
  • Durée de sept ans: thời hạn bảy năm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị lịch sử, đặc biệt liên quan đến thể chế của Pháp. ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày.
  • "Septennat" gần như luôn đi kèm với chức danh (Tổng thống, Quốc vương...) để chỉ nhiệm kỳ cụ thể của người đó.
septennat

Le président commence son septennat avec un discours solennel.

danh từ giống đực
  1. chế độ bảy năm
    • Septennat du Président de la République française
      chế độ bảy năm của Tổng thống cộng hòa Pháp

Từ có nhắc đến "septennat"