septic sore throat

Định nghĩa

Danh từ: Viêm họng liên cầu khuẩn (nhiễm trùng hầu họng amidan do vi khuẩn streptococcus).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán bị viêm họng liên cầu khuẩn được đơn thuốc kháng sinh.)
  • (Các triệu chứng của viêm họng liên cầu khuẩn bao gồm đau dữ dội khi nuốt sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a septic sore throat": bị viêm họng liên cầu khuẩn.

    • She had a septic sore throat and could not go to work. ( ấy bị viêm họng liên cầu khuẩn không thể đi làm.)
  • "to treat septic sore throat": điều trị viêm họng liên cầu khuẩn.

    • Doctors usually treat septic sore throat with penicillin. (Bác sĩ thường điều trị viêm họng liên cầu khuẩn bằng penicillin.)
Biến thể từ gần giống
  • Streptococcal pharyngitis (danh từ): viêm họng liên cầu khuẩn (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • Streptococcal pharyngitis is the medical term for septic sore throat. (Viêm họng liên cầu khuẩn thuật ngữ y khoa cho viêm họng nhiễm khuẩn.)
  • Strep throat (danh từ, không trang trọng): viêm họng liên cầu khuẩn (dạng rút gọn).
    • Many people call septic sore throat simply "strep throat". (Nhiều người gọi viêm họng liên cầu khuẩn đơn giản "strep throat".)
Từ đồng nghĩa
  • Streptococcal pharyngitis: viêm họng liên cầu khuẩn (thuật ngữ y học).
  • Strep throat: viêm họng liên cầu khuẩn (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "septic sore throat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "septic sore throat".

septic sore throat
A child with a septic sore throat rests in bed with a thermometer.