septic tank

Định nghĩa

Danh từ: - Bể tự hoại: Một bể chứa lớn, thường được xây dựng ngầm dưới đất, dùng để xử lý chất thải rắn hoặc nước thải sinh hoạt. Trong bể, các chất thải được phân hủy bởi vi khuẩn kỵ khí (vi khuẩn không cần oxy), giúp làm giảm thể tích độc tính của chất thải trước khi thải ra môi trường hoặc thấm vào đất.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà không được kết nối với hệ thống cống chính; bể tự hoại riêng.)
  • (Bạn cần hút bể tự hoại vài năm một lần để tránh bị tràn.)
  • (Bể tự hoại sử dụng vi khuẩn để phân hủy chất thải rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "septic tank system": hệ thống bể tự hoại, bao gồm bể chứa các đường ống dẫn nước thải.

    • A well-maintained septic tank system is essential for rural homes. (Một hệ thống bể tự hoại được bảo trì tốt rất cần thiết cho các ngôi nhà ở nông thôn.)
  • "septic tank treatment": sản phẩm hóa học hoặc sinh học dùng để tăng cường quá trình phân hủy trong bể tự hoại.

    • Regular use of septic tank treatment can help break down solids more efficiently. (Sử dụng thường xuyên sản phẩm xử lý bể tự hoại có thể giúp phân hủy chất rắn hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Septic (tính từ): liên quan đến nhiễm trùng hoặc thối rữa; trong ngữ cảnh này, "septic" chỉ quá trình phân hủy bởi vi khuẩn.

    • The wound became septic and needed antibiotics. (Vết thương bị nhiễm trùng cần thuốc kháng sinh.)
  • Tank (danh từ): bể chứa, thùng chứa chất lỏng hoặc khí.

    • The water tank is located on the roof. (Bể nước được đặt trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Cesspool: hố chứa chất thải, tương tự nhưng thường không quá trình xử lý bằng vi khuẩn.

    • An old cesspool can be a health hazard. (Một hố chứa chất thải có thể mối nguy hiểm cho sức khỏe.)
  • Sewage treatment plant: nhà máy xử lý nước thải, quy mô lớn hơn phức tạp hơn bể tự hoại.

    • The city's sewage treatment plant processes millions of liters of wastewater daily. (Nhà máy xử lý nước thải của thành phố xử lý hàng triệu lít nước thải mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump out: hút ra, bơm ra khỏi bể.

    • We need to pump out the septic tank before it gets too full. (Chúng ta cần hút bể tự hoại trước khi quá đầy.)
  • Break down: phân hủy, phá vỡ.

    • Bacteria in the septic tank break down the solid waste. (Vi khuẩn trong bể tự hoại phân hủy chất thải rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "No septic tank, no flush": một câu nói dân dã nhấn mạnh tầm quan trọng của bể tự hoại đối với hệ thống vệ sinh.
    • In rural areas, the rule is simple: no septic tank, no flush. (Ở vùng nông thôn, quy tắc rất đơn giản: không bể tự hoại thì không nước xả.)
septic tank
A diagram shows how a septic tank works underground.