septicemic plague

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh dịch hạch nhiễm trùng huyết một dạng đặc biệt nguy hiểm thường gây tử vong của bệnh dịch hạch, trong đó vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào máu. Bệnh này không lây từ người sang người.

dụ sử dụng
  • (Bệnh dịch hạch nhiễm trùng huyết một dạng dịch hạch nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong trong vòng vài giờ nếu không được điều trị.)
  • (Không giống như bệnh dịch hạch thể hạch, bệnh dịch hạch nhiễm trùng huyết không gây sưng hạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Septicemic plague" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch tễ học để phân biệt với các thể khác của bệnh dịch hạch như bệnh dịch hạch thể hạch hoặc bệnh dịch hạch thể phổi.
    • The diagnosis of septicemic plague requires blood culture tests. (Chẩn đoán bệnh dịch hạch nhiễm trùng huyết đòi hỏi xét nghiệm cấy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plague (n): bệnh dịch hạch (chung).
    • The plague caused widespread death in medieval Europe. (Bệnh dịch hạch đã gây ra cái chết trên diện rộngchâu Âu thời trung cổ.)
  • Septicemia (n): nhiễm trùng huyết (tình trạng vi khuẩn trong máu).
    • Septicemia is a life-threatening condition. (Nhiễm trùng huyết một tình trạng đe dọa tính mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood plague: dịch hạch đường máu (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Septicemic form of plague: thể nhiễm trùng huyết của bệnh dịch hạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ nào liên quan trực tiếp đến "septicemic plague".)