septicité
Học thuậtThân thiện
Une culture bactérienne en laboratoire démontre la septicité d'un échantillon.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nhiễm khuẩn: Trong y học, "septicité" chỉ tình trạng hoặc tính chất bị nhiễm khuẩn, đặc biệt là sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh trong máu hoặc các mô của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La septicité de la plaie nécessite un traitement antibiotique immédiat. (Tính nhiễm khuẩn của vết thương đòi hỏi phải điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
- Les médecins surveillent la septicité du sang après l'opération. (Các bác sĩ theo dõi tính nhiễm khuẩn trong máu sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de septicité": Mức độ nhiễm khuẩn.
- Le degré de septicité détermine le pronostic du patient. (Mức độ nhiễm khuẩn quyết định tiên lượng của bệnh nhân.)
"Risque de septicité": Nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Une intervention dans de mauvaises conditions d'hygiène augmente le risque de septicité. (Một ca can thiệp trong điều kiện vệ sinh kém làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Septique (adj): Nhiễm khuẩn, có liên quan đến nhiễm khuẩn.
- Un choc septique est une urgence médicale. (Sốc nhiễm khuẩn là một cấp cứu y tế.)
Asepsie (n.f): Tính vô khuẩn, trạng thái không có vi khuẩn gây bệnh (nghĩa trái ngược).
- L'asepsie est cruciale en salle d'opération. (Tính vô khuẩn là rất quan trọng trong phòng mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Infection (n.f): Sự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn.
- Contamination bactérienne (n.f): Sự nhiễm khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "septicité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "septicité")
Une culture bactérienne en laboratoire démontre la septicité d'un échantillon.
danh từ giống cái
- (y học) tính nhiễm khuẩn