septuagésime

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chủ nhật thất tuần: Trong lịch phụng vụ của một số nhánh Kitô giáo, đâyChủ nhật thứ ba trước Mùa Chay, cách Lễ Phục Sinh khoảng 70 ngày. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Septuagésime marque le début de la période de pré-carême. (Chủ nhật thất tuần đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ tiền Mùa Chay.)
    • Les offices religieux du dimanche de la Septuagésime ont un caractère particulier. (Các nghi lễ tôn giáo của Chủ nhật thất tuần có một đặc tính riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dimanche de la Septuagésime": Cụm từ đầy đủ chính thức để chỉ ngày lễ này, thường được dùng trong văn cảnh phụng vụ hoặc lịch sử tôn giáo.
    • Le calendrier liturgique indique le Dimanche de la Septuagésime. (Lịch phụng vụ ghi rõ Chủ nhật thất tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Septuagésimal, septuagésimale (tính từ): thuộc về Chủ nhật thất tuần hoặc con số 70.
    • La période septuagésimale (thời kỳ thất tuần).
  • Sexagésime (danh từ giống cái): Chủ nhật thứ hai trước Mùa Chay (cách Phục Sinh khoảng 60 ngày).
  • Quinquagésime (danh từ giống cái): Chủ nhật trước Mùa Chay (Chủ nhật thứ nhất trước Mùa Chay, cách Phục Sinh khoảng 50 ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Troisième dimanche avant le Carême: Chủ nhật thứ ba trước Mùa Chay (cách giải thích theo nghĩa đen về thời gian).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa Kitô giáo, đặc biệttrong các truyền thống như Công giáo La hoặc Anh giáo. Trong tiếng Việt, thuật ngữ "chủ nhật thất tuần" là cách dịch sát nghĩa dựa trên từ nguyên (septuaginta = bảy mươi).
danh từ giống cái
  1. (Dimanche de la septuagésime) (tôn giáo) chủ nhật thất tuần